**Mục tiêu quan sát:** Ngày cuối cùng của năm học. Đối tượng A sẽ được tuyên dương trước toàn trường vì một việc mà hắn không kể với ai, và tôi sẽ ngồi ở bàn Slytherin, ghi lại từng chi tiết, và không để lộ bất cứ điều gì. Đây là trang cuối của học kỳ. Tôi sẽ viết nó cho tử tế.
—
Màu đỏ và màu vàng.
Suốt cả Đại Sảnh Đường, khăn quàng, băng rôn, và cả cái trần phép thuật treo đầy cờ sư tử. Nhà Gryffindor thắng Cúp Nhà. Không phải Slytherin — Slytherin, cái nhà đã dẫn đầu từ tháng Chín tới tháng Năm, cái nhà mà tôi đã ghi vào sổ từ ngày Phân loại là “đúng chỗ”. Slytherin thua. Vì một trận Quidditch, vài điểm cuối năm, và một cái gì đó mà không ai chịu nói rõ.
Tôi ngồi ở đầu bàn Slytherin, lưng thẳng, tay cầm cốc nước bí, và tôi nhìn. Crabbe ngồi bên trái tôi, Goyle bên phải. Cả hai đã trở lại sau kỳ nghỉ, to hơn một chút, im lặng như thường lệ. Crabbe định há miệng nói gì đó về việc thua, nhưng tôi liếc một cái, và nó ngậm lại.
Ở bàn Gryffindor, Đối tượng A đang bị ba người cùng lúc vỗ vai. Weasley đỏ mặt như tóc nó, cười tới mức tôi nghe thấy từ đây. Granger thì cố giữ vẻ nghiêm trang nhưng môi đã cong lên. Và hắn — hắn ngồi giữa, tóc rối như vừa chui từ đâu ra, áo choàng lệch một bên vai, và cười. Cái kiểu cười ngốc nghếch, không biết giữ ý, cười như thể hắn không nhận ra cả trường đang nhìn mình.
Nhưng hắn nhận ra. Tất nhiên hắn nhận ra. Hắn luôn nhận ra.
Tôi mở sổ. Tôi không cần nhìn xuống để viết.
*Đối tượng A được tuyên dương. Không rõ vì việc gì — giáo sư chỉ nói “vì lòng dũng cảm phi thường và sự phục vụ trường”. Tôi ghi lại: đối tượng A có thói quen làm việc gì đó lớn lao rồi không kể. Đây là hành vi bất thường thứ mấy rồi, tôi quên. Sẽ tra lại.*
Rồi tôi nghĩ tiếp, và tôi viết tiếp, vì cái này mới là phần đáng ghi.
*Quan sát bổ sung: đối tượng A chọn đúng ngày cuối cùng, đúng bữa tiệc cuối cùng, đúng lúc cả trường đang nhìn, để làm một việc lớn lao mà không ai biết là việc gì. Một người thật sự không muốn được chú ý thì không làm việc lớn vào ngày có tiệc. Hắn làm việc lớn, rồi để người ta tuyên dương hắn trước mặt tôi. Hắn biết tôi ngồi ở bàn Slytherin. Hắn biết tôi sẽ nghe. Cả năm nay hắn chưa từng làm một việc gì mà không tính tới chỗ tôi ngồi.*
Tôi đọc lại đoạn đó. Nó chặt. Nó kín. Nó là kết luận duy nhất có thể rút ra từ dữ liệu. Tôi gấp ngòi bút lại, hài lòng, và tôi không thèm đọc lại lần hai — vì đọc lại lần hai là thói quen của người còn nghi ngờ, mà tôi thì không nghi ngờ gì cả.
Tôi viết xong, ngẩng lên. Hắn đang nhìn về phía bàn tôi.
Không. Không phải về phía tôi. Về phía bàn Slytherin. Hắn nhìn một vòng qua cả bàn, như đang tìm một cái gì đó, một người nào đó, và khi ánh mắt hắn tới chỗ tôi thì nó dừng lại. Một giây. Hai giây. Tôi đếm được — tất nhiên tôi đếm được, tôi đếm cái này suốt cả năm.
Rồi hắn cười. Không phải cái cười ngốc nghếch dành cho đám Gryffindor. Một cái cười khác, nhỏ hơn, kín hơn, kiểu cười mà người ta dành cho một người mà họ biết là đang nhìn mình. Và hắn giơ tay lên, rất nhanh, ngón trỏ chạm vào vành cốc nước bí của mình. Như một cái chào. Như một câu nói lặng lẽ: *tôi thấy cậu.*
Hắn chào tôi. Giữa một Đại Sảnh Đường đầy người, giữa một bữa tiệc vinh danh hắn, giữa lúc cả trường đang vỗ tay cho hắn — hắn vẫn dành đúng một cử chỉ cho tôi. Không cho Weasley. Không cho Granger. Cho tôi. Cả năm nay hắn vẫn vậy: làm cái việc lớn ở giữa đám đông, rồi quay lại tìm đúng một người trong đám đông đó để người ta thấy hắn đang tìm mình. Tôi gọi cái đó là gì nhỉ. Tôi gọi cái đó là: hắn cần khán giả, và khán giả của hắn chỉ có một.
Tôi quay mặt đi. Tôi nhấc cốc nước bí lên và uống một ngụm, và tôi uống chậm, và tôi nhìn lên trần nhà, và tôi nghĩ tới hàng trăm thứ không liên quan gì tới hắn cả.
*Ghi chú: đối tượng A có hành vi khó hiểu khi được chú ý. Cần theo dõi thêm.*
Đó là câu tôi viết. Đó luôn là câu tôi viết.
—
Phần còn lại của bữa tiệc, tôi nghe ngóng.
Không phải vì tôi quan tâm. Vì một người quan sát giỏi thì luôn thu thập dữ liệu từ mọi nguồn. Và nguồn tốt nhất trong những dịp thế này là đám Gryffindor năm trên, cái đám uống nước bí như uống bia và nói to gấp ba lần bình thường.
Tôi ghép được câu chuyện từ bốn mẩu vụn.
Một: có một cánh cửa ở hành lang tầng ba, và sau cánh cửa đó có một thứ mà cả trường không được biết. Hai: giáo sư Quirrell — cái giáo sư run rẩy dạy Môn Phòng chống Nghệ thuật Hắc ám, người mà tôi vẫn luôn cho là vô hại tới mức đáng thương — đã biến mất. Không ai nói chết. Không ai nói sống. Chỉ nói “không còn ở trường nữa”. Ba: Đối tượng A và hai người bạn của hắn đã xuống dưới cái cửa sập đó, và đã lên, và không ai trong số họ chịu kể chuyện gì đã xảy ra dưới đó. Bốn — và cái này làm tôi ngồi thẳng lưng — có một tấm gương. Tôi nghe một đứa năm trên nói: “Nghe bảo nó nhìn vào gương và thấy cha mẹ nó.”
Tôi đặt cốc xuống.
Cái khối trong rừng. Cái khối uống máu kỳ lân. Cái thứ mà tôi đã thấy, và hắn đã thấy, và cả hai chúng tôi đã nói dối Hagrid rằng không thấy gì. Cái thứ đó đã ở trong lâu đài này. Đã ở sau cánh cửa đó. Và hắn đã đi xuống tìm nó.
Và hắn đã lên.
Tôi nhận ra mình đang thở ra một hơi dài mà tôi không cho phép mình thở. Tôi siết cốc nước bí trong tay. Trong ngực tôi có một thứ gì đó vừa lỏng ra, một sợi dây căng suốt ba tuần — từ đêm cây liễu, từ cái khoảnh khắc tôi ngồi trên cửa sập và đếm — vừa được thả. Tôi không muốn nó lỏng ra. Tôi không muốn biết mình đã căng.
*Ghi chú: Quirrell mất tích. Có liên quan tới cánh cửa tầng ba. Đối tượng A sống sót. Tôi ghi lại sự kiện “sống sót” này vì nó là dữ liệu quan trọng. Không vì lý do nào khác.*
Tôi gạch chữ “không vì lý do nào khác” đi. Rồi tôi viết lại nó. Tôi không biết mình muốn gì với câu đó.
Rồi tôi viết thêm một dòng, vì tay tôi không chịu dừng.
*Quan sát bổ sung: hắn xuống đó một mình với cái khối đó, và hắn lên. Hắn lên được là vì hắn biết có người ở trên đợi. Người ta không liều mình sống sót trở về nếu không có ai ở đầu bên kia để trở về với. Vậy thì hắn trở về vì tôi. Hắn trở về để tôi không phải ngồi trên cái cửa sập đó thêm một đêm nào nữa.*
Tôi đọc lại dòng đó. Nó tự luyến đến mức ngay cả tôi cũng phải nhận ra. Nhưng tôi không gạch nó. Tối nay tôi không gạch gì cả — tối nay tôi chỉ viết, và để mặc giấy ghi nhớ giùm tôi.
—
Khi bữa tiệc tan, tôi đi ra hành lang lớn. Crabbe và Goyle theo sau, nhưng tôi bảo họ về phòng trước. Tôi nói tôi cần tới thư viện trả sách. Đó là một lời nói dối rất tệ, vì tôi chưa bao giờ mượn sách thư viện trong đời, và Crabbe nhìn tôi một giây như nó biết, nhưng nó không nói gì. Nó chỉ gật đầu và đi. Cả hai đi. Tôi đứng lại một mình trong hành lang.
Tôi không biết mình đợi gì.
Rồi tôi nghe tiếng bước chân, và tôi biết. Tôi luôn biết, cái đó mới là điều làm tôi bực.
Hắn đi một mình. Không Weasley, không Granger. Áo choàng vẫn lệch vai, tóc vẫn rối, và trên tay hắn — tôi nhìn thấy và tôi ước mình đã không nhìn — là đôi găng xám tro. Hắn đang cầm chúng, không đeo, nhưng hắn cầm chúng như người ta cầm một thứ không muốn bỏ lại.
Hắn dừng lại khi thấy tôi.
“Draco.”
“Potter.” Tôi khoanh tay. “Chúc mừng. Nghe nói cậu được tuyên dương. Nghe nói cậu làm được một việc gì đó rất anh hùng mà không ai biết là việc gì. Điển hình.”
Hắn cười. Cái kiểu cười đó. “Cậu vẫn chưa biết à?”
“Tôi không quan tâm.”
“Cậu vẫn đứng đây đợi tôi.”
Tôi mở miệng, và không có gì ra. Hắn nói câu đó thật bình thản, như thể hắn chỉ đang nói về thời tiết. Hắn không cà khịa. Hắn chỉ nói sự thật, và sự thật đó làm tôi muốn biến mất khỏi hành lang này.
“Tôi đi ngang qua,” tôi nói. “Đây là hành lang chính. Ai cũng đi qua đây. Cậu không phải trung tâm vũ trụ.”
“Ừ.” Hắn gật đầu, như thể hắn tin tôi. Hắn không tin tôi chút nào. “Vậy thì đi ngang qua tiếp đi.”
Hắn bước tới, đi ngang qua tôi. Vai hắn lướt qua vai tôi — chỉ một chút, chỉ đủ để tôi ngửi thấy mùi gì đó, giấy cũ và khói và cái mùi của hành lang lâu đài. Rồi hắn dừng lại, ngay sau lưng tôi, và tôi nghe hắn nói, nhỏ:
“Cảm ơn cậu hôm đó. Ở cây liễu. Tôi biết cậu tới vì tôi.”
Tôi không quay lại. Tôi không thể quay lại, vì nếu tôi quay lại thì hắn sẽ thấy mặt tôi, và mặt tôi đang làm một việc mà tôi không kiểm soát được.
Nhưng trong đầu tôi, tôi ghi lại câu đó. Tôi ghi nó như người ta ghi một bằng chứng đã chờ suốt cả năm để được xác nhận. Hắn biết. Tất nhiên hắn biết — hắn là người duy nhất trong cái trường này biết tôi đứng trên cửa sập đêm đó, biết tôi đã đợi, biết tôi đã sợ. Và hắn chọn đúng câu này, đúng lúc này, đúng chỗ này — một hành lang vắng, sau lưng tôi, không có khán giả — để nói ra. Hắn không nói trước mặt Weasley. Hắn không nói trước mặt Granger. Hắn chờ tới khi chỉ còn hai người, vì hắn muốn câu này là chuyện riêng giữa hắn và tôi. Hắn đã giữ nó trong túi cả tuần, chờ đúng lúc tôi không chạy được.
Hắn để dành câu đó cho tôi. Đó là điều tôi nghĩ, và đó là điều tôi sẽ ghi vào sổ tối nay, dù tôi biết mình sẽ gạch nó đi ba lần trước khi đi ngủ.
“Tôi tới để xem các người chết,” tôi nói, và giọng tôi nghe ổn. Giọng tôi luôn nghe ổn. “Tiếc là các người không chết.”
Hắn cười khẽ. “Ừ. Chắc vậy.”
Rồi tiếng bước chân đi xa. Tôi đứng nguyên một lúc lâu, hai tay khoanh, mặt hướng về phía bức tường đá, và tôi đếm tới mười trước khi tôi cho phép mình quay lại. Hành lang trống. Hắn đi rồi.
Tối đó, ở phòng sinh hoạt Slytherin, tôi mở sổ và tôi viết rất nhiều. Tôi viết về bữa tiệc, về Quirrell, về tấm gương, về việc hắn nói “tôi biết cậu tới vì tôi” mà không hề ngập ngừng. Tôi viết rồi gạch, viết rồi gạch, cho tới khi trang giấy đầy vết gạch đen và tôi phải lật sang trang mới. Tôi không viết dòng ghi chú cuối trang tối đó. Lần đầu tiên trong cả năm, tôi bỏ dở một trang.
Tôi biết vì sao. Trang đó chưa xong. Nó sẽ xong trên tàu.
—
Tàu Hogwarts khởi hành lúc mười một giờ. Tôi chọn một khoang trống ở cuối đoàn tàu, kéo cửa lại, và ngồi xuống cạnh cửa sổ. Crabbe và Goyle ngồi khoang bên cạnh; tôi bảo họ để tôi yên, và họ để tôi yên. Ngoài cửa sổ, lâu đài nhỏ dần, rồi mất hút sau rặng núi.
Tôi mở sổ. Tôi đặt bút lên trang giấy trắng, và tôi ngồi rất lâu mà không viết gì.
Trong đầu tôi, trước khi tôi kịp ngăn lại, đã có sẵn một đoạn. Tôi biết nó có sẵn, vì nó luôn có sẵn. Nó nói: hắn biết hôm nay là ngày cuối. Hắn biết tôi sẽ ngồi khoang này. Hắn chọn đi ngang hành lang toa tàu ba lần — tôi nghe tiếng bước chân, và tôi đếm, và tôi biết đó là hắn. Hắn đang chờ tôi mở cửa. Hắn đang chờ tôi làm cái việc mà tôi sẽ làm nếu tôi không phải là tôi.
Đoạn đó viết dễ lắm. Đoạn đó viết một mạch, trơn tru, quen tay như đi trên con đường tôi đã đi cả năm. Chỉ cần đặt bút xuống là nó chảy ra, và nếu tôi để nó chảy, thì trang này sẽ giống ba trăm trang kia: một trang nhật ký sắc sảo về một kẻ ngốc cứ khăng khăng gây chú ý với tôi.
Nhưng đây là trang cuối.
Và tôi chợt nghĩ: nếu cả năm nay tôi đều đúng — nếu hắn thật sự làm mọi thứ để tôi nhìn — thì tại sao tôi lại phải đếm từng giây hắn nhìn tôi. Người quan sát không đếm. Người đang chờ mới đếm.
Tôi gạch đoạn đó trong đầu. Tôi không viết nó ra giấy. Lần này tôi không viết nó ra.
Cả năm, tôi đã viết trang này bằng một giọng. Giọng của người quan sát. Giọng của một tiểu thư Malfoy ngồi cao hơn mọi thứ, ghi chép về một hiện tượng kỳ quặc, tự nhủ đây là khoa học. Tôi đã viết ba trăm câu chê bai, và gạch đi hai trăm câu thật, và để lại một trăm dòng ghi chú cuối trang mà tôi luôn nói với mình là không có nghĩa gì.
Nhưng đây là trang cuối. Và tôi đã hứa với mình — không phải hứa, tôi không hứa với ai bao giờ, tôi chỉ quyết — rằng trang cuối thì tôi sẽ viết thật.
Nên tôi viết thật.
*Arc 10. Trang cuối.*
*Tôi không biết bắt đầu từ đâu, nên tôi bắt đầu từ chỗ dễ nhất: tôi đã nói dối suốt cả năm. Không phải nói dối người khác — nói dối người khác thì dễ, tôi làm mỗi ngày, tôi làm thành thạo. Tôi nói dối chính mình. Tôi lập một cuốn sổ và gọi nó là “hồ sơ theo dõi”, và tôi gọi cậu ta là “Đối tượng A”, và tôi tự nhủ rằng tôi đang nghiên cứu một hiện tượng. Nhưng người ta không nghiên cứu một hiện tượng bằng cách đếm số giây nó nhìn mình. Người ta không nghiên cứu một hiện tượng bằng cách đi đường vòng qua hành lang của nó, hay mua găng tay cho nó, hay ngồi trên một cái cửa sập lúc nửa đêm đợi nó lên.*
*Tôi biết điều đó. Tôi biết từ lâu rồi. Tôi chỉ không cho phép mình biết.*
*Cậu ta ngốc. Cậu ta bất chấp luật lệ. Cậu ta chọn một thằng nhà Weasley thay vì tôi ngay trên chuyến tàu đầu tiên, và tôi đã không tha cho cậu ta chuyện đó suốt cả năm, dù tôi biết — tôi biết — rằng nếu tôi là cậu ta, tôi cũng sẽ chọn như vậy. Cậu ta lao vào một con troll để cứu một đứa con gái cậu ta mới quen. Cậu ta bay như thể bầu trời là của riêng cậu ta. Cậu ta nắm tay tôi trong rừng và kéo tôi chạy, và tôi đã không giật ra, và đó là lần đầu tiên trong đời tôi chọn không giật ra khỏi một thứ gì đó.*
*Tôi không biết gọi cái này là gì. Tôi không có từ cho nó. Từ trong sách không đúng, và từ người ta vẫn dùng thì quá to, quá ồn, và tôi không phải loại người nói những từ to.*
*Tôi chỉ biết một điều, và tôi viết nó ra đây vì đây là trang cuối, và vì ngày mai tôi sẽ không viết nữa: cả năm nay, thứ duy nhất khiến tôi thấy mình đang sống là những lúc cậu ta ở gần. Không phải vì cậu ta làm gì. Vì cậu ta ở đó. Vì có một người trong cái trường này mà tôi không thể đoán trước, không thể xếp vào ô, không thể khinh thường cho xong — và mỗi ngày tôi thức dậy là một ngày tôi phải nghĩ về cậu ta.*
*Đó là sự thật. Tôi viết nó ra. Tôi không gạch nó.*
Tôi dừng bút.
Tôi đọc lại. Tôi đọc từ đầu tới cuối, chậm, từng chữ. Và tôi cảm thấy mặt mình nóng lên — nóng thật, nóng tới mức tôi phải đưa mu bàn tay lên áp vào má. Tôi nhìn quanh khoang tàu, dù tôi biết mình đang ở một mình. Tôi nhìn ra cửa sổ, dù ngoài đó chỉ có đồng cỏ và trời xám.
Tôi đã viết ra. Tôi đã viết ra cái điều mà suốt cả năm tôi gọi bằng mọi cái tên khác. Và nó nằm đó, trên giấy, bằng mực, bằng chữ của tôi, và nó không thể bị gạch đi — tôi biết, vì tôi đã thử gạch trong đầu và nó vẫn còn nguyên.
Nếu ai đó đọc được trang này thì sao.
Cái ý nghĩ đó ập tới và làm tôi lạnh cả người. Không phải ai xa lạ. Cha tôi. Mẹ tôi. Crabbe. Goyle. Bất cứ ai ở Slytherin mượn sổ tôi. Bất cứ ai. Cái ý nghĩ rằng có một người trên đời này đọc được dòng chữ *thứ duy nhất khiến tôi thấy mình đang sống là những lúc cậu ta ở gần* — cái ý nghĩ đó làm tôi muốn ném cả cuốn sổ ra ngoài cửa sổ.
Tôi không ném cuốn sổ. Tôi cần cuốn sổ.
Tôi cầm mép trang — trang cuối, trang tôi vừa viết, trang thật — và tôi do dự. Ngón tay tôi đặt lên mép giấy. Tôi do dự rất lâu. Lâu tới mức tàu đi qua hai ga nhỏ và tôi vẫn chưa xé.
Rồi tôi xé.
Tôi xé chậm, dọc theo gáy sổ, và tiếng giấy đứt nghe nhỏ và dứt khoát. Trang giấy rời ra trong tay tôi, mỏng, còn ấm. Tôi cầm nó, và tôi đọc nó lần cuối — chỉ một lần nữa thôi, để nhớ, để sau này tôi biết mình đã từng viết gì — rồi tôi xé nó thành bốn mảnh. Rồi tám. Rồi tôi xé tiếp, cho tới khi nó thành một nắm mảnh vụn nhỏ tới mức không ai có thể ghép lại, và tôi mở cửa sổ tàu, và gió ùa vào, và tôi thả chúng ra.
Chúng bay lên, tản ra, trắng trên nền trời xám, rồi biến mất. Tôi đóng cửa sổ lại. Tôi nhìn xuống tay mình — vẫn còn một mẩu giấy nhỏ dính ở kẽ ngón tay, và tôi gạt nó ra, và nó rơi xuống sàn khoang tàu, và tôi giẫm lên nó.
Xong.
Tôi ngồi xuống. Tôi nhìn cuốn sổ. Chỗ trang cuối bị xé giờ là một mép giấy lởm chởm, và phía sau nó là bìa da xanh đậm. Trang cuối của tôi không còn nữa. Tôi đã nói thật, và tôi đã xé nó đi, và bây giờ trên đời này chỉ có mình tôi biết tôi đã viết gì.
Tôi nên thấy nhẹ. Tôi không thấy nhẹ. Tôi thấy trống — cái kiểu trống của một cái hộp vừa bị lấy mất thứ quan trọng nhất, và bạn tự nhủ rằng cái hộp thì vẫn còn, cái hộp thì vẫn nguyên, nhưng bạn biết cái hộp mà không có thứ đó thì chỉ là một cái hộp.
Tôi ngồi đó một lúc. Tàu chạy. Đồng cỏ trôi qua cửa sổ.
Rồi tôi mở sổ ra lần nữa. Vì tôi không bao giờ bỏ dở một trang — đó là nguyên tắc của tôi, và tôi đã phá nó một lần tối qua, và tôi không phá nó thêm lần nữa. Trang cuối đã bị xé, nhưng cái gáy sổ vẫn còn, và tôi vẫn còn bút. Tôi lật tới mép giấy lởm chởm, và tôi viết lên đó, ngay trên cái mép còn sót lại, một dòng. Dòng ghi chú cuối cùng.
Tôi viết nó nhanh, vì nếu tôi nghĩ lâu tôi sẽ không viết.
*…nên tôi sẽ tiếp tục theo dõi cậu ta sang năm hai. Vì mục đích nghiên cứu. Chỉ vậy thôi.*
Tôi đọc lại dòng đó. Tôi nhìn nó nằm trên mép giấy lởm chởm, cạnh chỗ trang thật đã bị xé đi. Nó ngắn. Nó cụt. Nó là dòng ghi chú cuối trang duy nhất trong cả cuốn sổ mà tôi không viết trên một trang nguyên vẹn.
Tôi gấp sổ lại. Tôi buộc dây da. Tôi đặt nó vào trong túi áo choàng, sát ngực, và tôi giữ tay ở đó một lúc, qua lớp vải.
Ngoài cửa sổ, trời vẫn xám. Tàu chạy về phía nam. Và tôi ngồi đó, với một cuốn sổ thiếu mất trang cuối, và một dòng ghi chú cụt lủn mà tôi biết — tôi biết rõ hơn ai hết — là lời nói dối lớn nhất tôi từng viết.
Nhưng nó là lời nói dối duy nhất tôi giữ lại.
Tôi ngả đầu vào thành khoang tàu, nhắm mắt, và tôi nghĩ tới tháng Chín. Tháng Chín, khi tàu này lại chạy về phía bắc, và tôi lại ngồi ở một khoang nào đó, và ở một khoang khác trên đoàn tàu này sẽ có một cái đầu tóc đen rối mà tôi sẽ lại phải tìm cách không nhìn.
Tôi sẽ không tìm được cách. Tôi biết điều đó từ bây giờ.
Nhưng tôi sẽ giả vờ là mình đang tìm được. Tôi giỏi cái đó. Cả năm nay tôi đã giỏi cái đó.
Còi tàu kéo một tiếng dài. Tôi mở mắt, nhìn ra ngoài, và lần đầu tiên trong cả năm, tôi cho phép mình mỉm cười — chỉ một chút, chỉ trong khoang tàu này, chỉ khi không có ai nhìn.
Rồi tôi vuốt lại tóc, ngồi thẳng lên, và chuẩn bị cho cái mặt lạnh mà tôi sẽ phải mang khi tàu tới ga.
PHUONG NAM
Technology Solutions