**Mục tiêu quan sát:** Đối tượng A và tôi bị phạt lao động cùng nhau. Tôi ghi mục tiêu này trước khi viết phần còn lại, vì tôi biết phần còn lại sẽ khiến người đọc nghĩ sai về tôi, và tôi cần một câu mở đầu đủ lạnh để cân lại. Mục tiêu: quan sát hành vi của đối tượng trong môi trường khép kín, không Weasley, không Granger, không khán giả. Điều kiện lý tưởng. Tôi đã chờ đúng cái điều kiện này cả tuần. Ghi chú trước để tránh hiểu lầm: tôi không sợ. Và tôi cũng không mong chuyện này. Hai câu đó không mâu thuẫn. Tôi đã kiểm tra.
—
Chuyện xảy ra như thế này.
Đêm tôi bị bắt gặp trước Cổng Béo, tôi tưởng mình thoát. Tôi đã tính đúng: Filch không đi tuần hành lang đó đêm ấy. Điều tôi không tính là con mèo của lão. Con mèo đó đi tuần thay lão. Nó ngồi trên bệ cửa sổ cuối hành lang, mắt vàng, và nó nhìn tôi đúng cái kiểu một nhân chứng nhìn kẻ phạm tội: không phán xét, chỉ ghi nhớ.
Sáng hôm sau, tên tôi có mặt trong danh sách.
Tôi không phản đối. Tôi là Malfoy. Một Malfoy không phản đối một hình phạt — một Malfoy phàn nàn về hình phạt đó, công khai, cho tới khi mọi người xung quanh hiểu rằng việc bị phạt là một sự bất công của hệ thống, không phải một khuyết điểm của nhân cách. Tôi đã phàn nàn suốt bữa sáng. Tôi phàn nàn với Crabbe, với Goyle, với bất cứ ai ngồi trong bán kính ba ghế. Crabbe gật đầu. Goyle gật đầu. Cả hai gật đầu cùng một nhịp, và tôi quyết định coi đó là sự đồng tình.
Hình phạt là: cấm túc với bác Hagrid. Đêm. Trong Rừng Cấm.
Tôi đã nghĩ đó là một trò đùa. Rừng Cấm là rừng cấm. Người ta cấm nó. Người ta đặt tên nó là “cấm”. Rồi người ta bắt học sinh năm nhất đi vào đó lúc trời tối như một hình thức kỷ luật. Tôi ghi nhận xét này vào sổ, dưới mục “chất lượng quản lý của nhà trường”, rồi gạch đi, vì nó nghe như một đứa đang sợ.
Và — đây là phần tôi không muốn viết — khi tôi tới chỗ hẹn, tôi thấy Đối tượng A đứng đó.
Hắn cũng bị phạt.
Tôi đứng lại một giây ở cổng lâu đài để xử lý thông tin này, vì thông tin này cần được xử lý. Hắn bị phạt vì tội đi lang thang ban đêm — tội y hệt tôi. Đối tượng A, cậu bé sống sót, người được cả trường nhắc tên, bị bắt vì lang thang ban đêm. Vào đúng cái đêm tôi bị bắt. Vào đúng cái tuần tôi bị phạt.
Tôi không tin vào trùng hợp. Tôi là người không tin vào trùng hợp. Tôi đã ghi vào sổ ba lần rằng mọi thứ xảy ra quanh Đối tượng A đều có chủ đích, và đây là bằng chứng thứ tư, và là bằng chứng nặng nhất từ trước tới nay: hắn để mình bị bắt. Hắn biết tôi sẽ bị phạt — hắn đã thấy tôi trước Cổng Béo, hắn biết con mèo của Filch ở đó, hắn tính được chuyện gì sẽ xảy ra với tôi — và hắn để mình bị bắt cùng, để được nhốt chung một chỗ với tôi, trong rừng, ban đêm, không có ai khác.
Tôi ghi lại kết luận đó. Tôi gạch nó đi. Tôi viết lại nó ở lề. Tôi là người không bỏ dở một kết luận.
Hắn đứng cạnh bác Hagrid, hai tay đút túi. Khi hắn thấy tôi bước ra khỏi cổng, hắn không nói gì. Hắn chỉ nhìn tôi một cái, rồi nhìn đi chỗ khác. Cái nhìn đó không ngạc nhiên. Như thể hắn đã biết tôi sẽ ở đây. Như thể hắn đã sắp đặt để tôi ở đây.
Tay hắn đeo găng.
Đôi găng xám tro. Cỡ người lớn.
Tôi nhìn thấy chúng trong nửa giây rồi quay mặt đi. Và trong nửa giây đó, tôi hiểu ra toàn bộ sự việc, rõ ràng như một bản đồ: hắn đeo găng vào đêm lạnh nhất trong tuần, đêm hắn biết sẽ phải vào rừng, để tôi phải nhìn thấy chúng. Hắn không nói “cảm ơn”. Hắn không nói “tôi biết là cậu”. Hắn chỉ đeo chúng, ở đó, trước mặt tôi, và chờ tôi nhìn thấy. Đó là cách hắn nói cảm ơn — bằng cách không nói, để tôi phải tự nhận ra, để tôi phải mang cái chuyện đó trong đầu suốt đêm.
Tôi ghét cách hắn làm chuyện đó. Tôi ghét nó một cách rất cụ thể.
“Đi đi,” bác Hagrid nói. Giọng bác to như cả cái sân. “Có con kỳ lân bị thương trong rừng. Ta cần tìm nó.”
“Bị thương,” tôi nhắc lại. “Bị thương bởi cái gì?”
Bác Hagrid không trả lời ngay. Bác nhìn vào rừng, và trong cái nhìn đó có một thứ mà tôi không thích.
“Bởi một cái gì đó,” bác nói. “Đi thôi.”
—
Rừng Cấm ban đêm khác hẳn Rừng Cấm ban ngày.
Ban ngày, nó là một khu rừng. Cây, dây leo, tiếng chim, mùi nhựa thông. Ban ngày, người ta có thể đi qua nó và nghĩ tới những thứ khác.
Ban đêm, nó là một cái miệng.
Tôi không nói câu đó ra. Tôi giữ nó trong đầu, vì nói ra thì nó thành thật, và tôi không muốn nó thành thật. Tôi đi sau bác Hagrid, cạnh Đối tượng A, và tôi đếm bước chân mình để không phải nghĩ tới cái bóng cây đang đổ xuống trên đầu.
Đèn lồng của bác Hagrid soi được một vòng sáng nhỏ. Ngoài vòng sáng đó là bóng tối, và trong bóng tối đó là những thứ tôi không nhìn thấy nhưng tôi biết chúng ở đó, vì tôi nghe thấy chúng. Tiếng sột soạt. Tiếng cành khô gãy. Một tiếng gì đó trầm, ở rất xa, nghe như có ai thở dài trong lòng đất.
“Đừng tản ra,” bác Hagrid nói. “Đi theo ta. Nếu lạc thì đứng yên và gọi.”
Tôi ghi nhớ câu đó. Tôi ghi nhớ nó vì tôi là người ghi nhớ mọi thứ, và vì tôi biết mình sẽ lạc — không phải lạc đường, mà lạc người. Tôi là người đi sau, và người đi sau thì dễ bị bỏ lại.
Nhưng tôi để ý một chuyện khác. Đối tượng A đi bên trái tôi, và hắn đi chậm. Hắn đi chậm hơn bác Hagrid một nhịp, rồi hai nhịp, rồi ba nhịp. Tôi đếm. Hắn đang điều chỉnh tốc độ của mình để khớp với tốc độ của tôi. Hắn không nhìn tôi. Hắn nhìn thẳng về phía trước, hai tay đút túi, như một người đang đi bộ bình thường. Nhưng bước chân hắn khớp với bước chân tôi, và tôi biết chuyện đó vì tôi đếm, và hắn không biết tôi đếm, và đó là toàn bộ điểm mấu chốt: hắn nghĩ tôi không để ý. Hắn nghĩ hắn có thể đi bên cạnh tôi suốt quãng đường mà tôi không nhận ra.
Tôi nhận ra. Tôi luôn nhận ra. Tôi ghi vào sổ trong đầu: *Đối tượng A điều chỉnh tốc độ để đi ngang tôi, không nói gì, chờ tôi nhận ra. Chiến thuật mới. Ghi lại.*
Chúng tôi đi được một lúc. Bác Hagrid dừng lại vài lần, cúi xuống nhìn mặt đất, lẩm bẩm một mình. Rồi bác rẽ vào một lối mòn hẹp, và tôi đi theo, và tôi không để ý rằng Đối tượng A đã dừng lại phía sau tôi để nhìn một cái gì đó.
Đến khi tôi quay lại, hắn không còn ở đó.
Và bác Hagrid cũng không còn ở đó.
Tôi đứng một mình giữa một khoảng rừng tôi không nhận ra. Ánh đèn lồng đã biến mất sau một khúc quanh nào đó. Xung quanh tôi chỉ còn cây, và bóng, và cái tiếng thở dài trầm trầm dưới đất.
Tôi không sợ. Tôi nhắc lại điều đó với chính mình. Tôi không sợ.
Và tôi biết chuyện gì vừa xảy ra. Tôi biết chính xác chuyện gì vừa xảy ra. Hắn dừng lại phía sau tôi — không phải vì hắn thấy gì đó, mà vì hắn muốn tách khỏi bác Hagrid. Hắn muốn ở lại phía sau, trong bóng tối, chờ tôi quay lại và nhận ra hắn đã biến mất, chờ tôi hoảng lên, chờ tôi gọi tên hắn. Hắn đã dàn cảnh này. Hắn dàn cảnh để tôi phải gọi tên hắn trong rừng, một mình, trong bóng tối, nơi không ai nghe thấy.
Tôi sẽ không gọi. Tôi thề với chính mình: tôi sẽ không gọi tên hắn.
Tay tôi lạnh. Tôi nhét tay vào túi áo choàng. Tôi đứng yên, đúng như bác Hagrid dặn, và tôi chờ, và tôi đếm, và tôi bắt đầu nghĩ tới việc sẽ nói gì khi họ quay lại tìm tôi — một câu gì đó nhẹ nhàng, khinh khỉnh, kiểu “các người đi đâu mà để tôi phải đợi”, để không ai biết rằng trong ba giây đầu tiên tôi đã không thở được.
Rồi tôi nghe thấy nó.
Không phải tiếng cành khô. Không phải tiếng thở dài. Một tiếng khác — một tiếng rất nhỏ, rất mềm, nghe như có cái gì đó đang bị kéo lê trên lá ướt. Ở phía trước tôi. Rất gần.
Và tôi ngửi thấy mùi.
Mùi máu. Mùi tanh nồng, ngọt lợ, dính vào không khí như mùi sắt ướt. Tôi biết mùi đó. Tôi đã ngửi nó vài lần trong đời, mỗi lần đều ngoài ý muốn — một lần khi con cú của cha bị mèo hoang cắn, một lần khi Crabbe ngã xuống đá. Tôi biết mùi đó, và tôi biết nó nghĩa là gì.
Tôi lùi lại một bước.
Chân tôi không nghe lời. Tôi bảo nó lùi, và nó đứng yên, như thể nó đã quyết định ở lại đây, như thể nó muốn xem cái gì đang tạo ra mùi đó.
Và rồi tôi thấy nó.
Không phải toàn bộ. Chỉ một phần. Một khối — không phải bóng, một thứ đặc hơn bóng — đứng giữa những thân cây ở khoảng ba mươi bước, cúi xuống trên một vật gì đó trắng. Vật trắng đó là một con kỳ lân. Tôi biết nó là kỳ lân vì tôi thấy cái sừng — một đường trắng mảnh, hắt lên một thứ ánh sáng mờ nhạt của chính nó, như thể cái sừng đó tự phát sáng trong tối.
Khối kia đang cúi trên con kỳ lân. Và nó đang uống.
Tôi nghe thấy tiếng uống. Cái tiếng nhỏ, đều, ướt. Tôi nghe thấy nó rõ đến mức tôi cảm thấy nó trong cổ họng mình.
Và trong khoảnh khắc đó, cái phần luôn ghi chép trong tôi — phần luôn đứng ngoài mọi thứ để quan sát — vẫn kịp lẩm bẩm một câu, và câu đó là: *hắn đưa tôi tới đây để tôi thấy cái này.* Tôi không biết vì sao phần đó lại nghĩ vậy. Tôi không có thời gian để kiểm tra. Nhưng nó ở đó, cái ý nghĩ đó, nằm chồng lên nỗi sợ, và cả hai cùng đúng, và tôi không hiểu nổi tại sao cả hai cùng đúng.
Rồi có một bàn tay nắm lấy cổ tay tôi.
Tôi giật mình đến mức suýt hét. Tôi quay phắt lại, và tôi thấy Đối tượng A đứng ngay sau lưng tôi, sát đến mức tôi ngửi được mùi len ẩm trên áo hắn. Mặt hắn trắng bệch. Hắn cũng đã thấy. Hắn cũng đã ngửi thấy. Hắn cũng đang sợ.
Hắn không nói gì. Hắn đặt một ngón tay lên môi, rồi chỉ về phía sau — về phía lối chúng tôi vừa đi vào.
Và tôi hiểu ra. Tôi hiểu ra tất cả. Hắn không lạc. Hắn không bị bỏ lại. Hắn đi theo tôi suốt quãng đường, chậm hơn tôi một nhịp, đúng cái nhịp hắn đã chọn từ đầu, để khi tôi lạc thì hắn ở ngay đó. Hắn để bác Hagrid đi trước. Hắn để tôi lạc. Hắn chờ tôi đứng một mình trong bóng tối, chờ tôi sợ, chờ đúng cái giây tôi sắp quay đầu bỏ chạy — rồi hắn bước ra, đặt tay lên tay tôi, và trở thành người duy nhất ở đó với tôi.
Tôi ghét hắn. Tôi ghét hắn vì đã tính toán giỏi hơn tôi. Tôi ghét hắn vì đã để tôi sợ, chỉ để hắn được là người xuất hiện.
Và rồi hắn nắm tay tôi.
Không phải kiểu nắm để kéo đi ngay. Hắn nắm chặt, các ngón tay hắn quấn quanh bàn tay tôi, và bàn tay đó — bàn tay trong đôi găng xám tro — ấm. Ấm đến mức tôi cảm thấy hơi ấm đó chạy ngược lên cánh tay mình, và trong một khoảnh khắc rất ngắn, tôi quên mất cái khối đang uống máu kỳ lân kia.
Rồi hắn kéo. Hắn kéo tôi chạy.
—
Chúng tôi chạy.
Tôi không nhớ mình đã chạy bao lâu. Tôi nhớ cành cây quất vào mặt, nhớ rễ cây chụp lấy mắt cá chân tôi, nhớ một lần tôi vấp và suýt ngã và bàn tay kia siết lại, giữ tôi đứng. Tôi nhớ tôi không buông ra.
Tôi cũng nhớ một chuyện khác, và chuyện này tôi nhớ rõ hơn cả: giữa đường, tôi vấp lần thứ hai, và tôi không để hắn đỡ. Tôi tự chống tay xuống đất, tự đứng lên, tự chạy tiếp. Hắn kéo, nhưng tôi chạy. Tôi không để hắn kéo một cái xác. Nếu hắn định dàn cảnh để được làm người hùng, thì hắn phải làm người hùng của một người đang tự chạy, và tôi thấy như thế công bằng hơn.
Đó là điều tôi phải nói rõ, vì sau này tôi sẽ tự hỏi: *tại sao mày không buông ra?* Và tôi cần một câu trả lời. Câu trả lời thật là: tôi không nghĩ tới việc buông ra. Trong suốt quãng đường đó, trong đầu tôi không có một câu nào về việc buông ra. Có một câu khác, lặp đi lặp lại, không liên quan gì tới bàn tay: *đừng để nó thấy mình.*
Chúng tôi lao qua một bụi cây, và đèn lồng của bác Hagrid hiện ra phía trước, và tiếng bác gọi vang khắp rừng: “Đứa nào đó?! Đứa nào đó?!”
Hai chúng tôi dừng lại. Tôi cúi gập người, thở như một con thú. Tim tôi đập đến mức tôi nghe nó trong tai. Tay tôi vẫn bị nắm.
Tôi nhìn xuống.
Bàn tay trong đôi găng xám tro vẫn quấn quanh bàn tay tôi.
Tôi nhìn nó một giây. Hai giây. Tôi biết mình nên giật ra. Tôi biết chính xác mình nên làm gì — giật ra, lùi lại một bước, nói một câu gì đó độc địa về việc hắn dám chạm vào tôi, và đi tiếp như không có gì xảy ra. Đó là kịch bản. Đó là điều một Malfoy làm.
Tôi không làm điều đó.
Và tôi biết tại sao tôi không làm điều đó. Tôi biết chính xác tại sao. Vì nếu tôi giật ra ngay lúc này, trước mặt bác Hagrid, thì hắn sẽ thắng. Hắn sẽ biết rằng bàn tay hắn có tác dụng với tôi — rằng tôi phải giật ra, tức là tôi phải phản ứng, tức là tôi đã để ý. Không giật ra là cách duy nhất để giữ thế. Tôi để tay mình ở đó như một người không hề bận tâm, như một người không hề nhận ra, như một người mà việc bị nắm tay không có nghĩa lý gì.
Đó là lý do. Lý do đó hợp lý. Lý do đó cũng không đúng. Tôi để cả hai cùng tồn tại.
Rồi bác Hagrid tới, và hắn buông tay tôi ra, và tôi đứng thẳng dậy, và tôi vuốt lại tóc, và tôi nói một câu gì đó — tôi không nhớ câu gì, chỉ nhớ nó có chữ “lỗi” trong đó và nó không nhắm vào ai. Bác Hagrid hỏi chúng tôi thấy gì. Đối tượng A nói hắn nghe thấy tiếng động lạ. Tôi nói tôi không thấy gì cả. Tôi nói câu đó trơn tru, không chớp mắt, và đó là lần đầu tiên trong đời tôi nói dối trôi chảy đến vậy, và tôi ghét bản thân vì đã nói dối giỏi như thế.
Bác Hagrid đưa chúng tôi về lâu đài. Suốt quãng đường, Đối tượng A không nhìn tôi. Hắn đi trước, hai tay đút túi, và tôi đi sau, và tôi nhìn cái lưng áo choàng của hắn, và tôi nghĩ về bàn tay. Không phải bàn tay hắn. Bàn tay tôi. Cái cảm giác còn lại trên da tôi, chỗ hắn nắm, vẫn còn ấm, dù hắn đã buông ra từ lâu.
Và tôi nghĩ thêm một chuyện nữa, và tôi ghi nó vào sổ trong đầu, ở lề, chỗ tôi viết những kết luận tôi chưa muốn đọc to: *Hắn đi trước, không nhìn lại. Hắn biết nếu hắn nhìn lại thì tôi sẽ biết hắn đang chờ tôi nhìn lại. Hắn không nhìn lại để tôi phải là người nhìn trước. Hắn đang chơi cờ với tôi, và hắn đi nước này trước.*
Tôi nhìn cái lưng áo choàng đó suốt quãng đường về. Tôi nói với chính mình rằng tôi đang phân tích. Tôi nói với chính mình như thế nhiều lần. Tôi không tin mình lắm, nhưng tôi nói.
—
Về đến phòng sinh hoạt Slytherin, tôi ngồi xuống cạnh lò sưởi, và tôi không mở sổ ngay.
Tôi ngồi đó một lúc. Lửa trong lò cháy, và tôi nhìn nó, và tôi cố nghĩ về những thứ khác — về bác Hagrid, về cái mùi máu, về việc tôi phải báo cho cha rằng nhà trường bắt học sinh vào Rừng Cấm như một hình phạt. Nhưng tôi không nghĩ được về những thứ đó. Trong đầu tôi chỉ có một hình ảnh, và nó không phải hình ảnh cái khối đang uống máu kỳ lân. Nó là hình ảnh bàn tay tôi, trong bàn tay hắn.
Tôi mở sổ.
Tôi viết về con kỳ lân. Tôi viết về cái khối, về tiếng uống, về mùi máu. Tôi viết cẩn thận, chi tiết, vì đó là dữ liệu, và dữ liệu thì phải chính xác. Tôi viết rằng tôi đã không niệm chú, và tôi viết một lý do — rằng niệm chú sẽ làm lộ vị trí, rằng im lặng là lựa chọn chiến thuật đúng. Tôi đọc lại lý do đó. Nó hợp lý. Nó cũng không đúng. Tôi không gạch nó, vì tôi mệt, và vì tối nay tôi cho phép mình giữ lại một lý do không đúng.
Rồi tôi viết về bàn tay.
Tôi viết: *Đối tượng A nắm tay tôi và kéo tôi chạy. Tôi không giật ra.*
Tôi nhìn câu đó.
Tôi viết tiếp: *Việc không giật ra có thể giải thích bằng phản xạ. Khi bị kéo đột ngột, cơ thể có xu hướng đi theo lực kéo thay vì chống lại. Đây là một hiện tượng sinh lý, không phải một quyết định.*
Tôi đọc lại. Tôi gạch nó đi. Tôi gạch mạnh, nhưng tôi biết giấy không quên, và tôi biết nếu có ai soi lên thì họ vẫn đọc được, và tối nay tôi không bận tâm tới điều đó. Tối nay tôi mệt.
Tôi viết tiếp, dưới câu bị gạch: *Tôi đã có thể giật ra. Tôi biết mình có thể. Tôi đã nghĩ tới việc giật ra, và tôi đã không làm. Đó không phải phản xạ. Đó là một quyết định. Tôi không biết mình đã quyết định điều gì.*
Rồi tôi viết thêm, và câu này tôi viết nhanh hơn, vì nếu tôi viết chậm thì tôi sẽ gạch nó: *Về phần hắn: hắn để mình bị bắt để ở cùng tôi. Hắn đeo đôi găng của tôi để tôi phải nhìn. Hắn đi chậm lại để đi ngang tôi. Hắn để tôi lạc để hắn được là người duy nhất ở đó. Hắn nắm tay tôi. Tất cả đều có chủ đích. Tôi đã ghi lại từng bước. Hắn nghĩ tôi không đếm. Tôi đếm.*
Tôi đọc lại đoạn đó. Tôi đọc lại hai lần.
Tôi biết đoạn đó có một chỗ hở. Nếu mọi bước của hắn đều là để gây chú ý với tôi, thì tôi là người đã nhìn thấy từng bước, và để nhìn thấy từng bước thì tôi phải nhìn hắn suốt. Tôi không gạch chỗ hở đó. Tôi để nó lại, như một ghi chú kỹ thuật chưa giải quyết.
Tôi đóng sổ. Tôi mở sổ. Tôi không bao giờ bỏ dở một trang.
Tôi cầm bút, và tôi viết dòng ghi chú cuối trang.
*Ghi chú cuối trang: Khi cậu ta nắm tay tôi kéo chạy, tôi không giật ra. Tôi nên giật ra. Tôi sẽ giật ra lần sau. (Ghi chú: không có lần sau.)*
Tôi đọc lại dòng đó. Tôi đọc lại lần nữa.
Tôi biết dòng ghi chú này nói một điều mà tôi không định nói. Cái phần trong ngoặc — cái phần tôi viết ra như thể nó là một lời tự nhủ, như thể nó là một ghi chú kỹ thuật — đó mới là phần thật. “Không có lần sau” không có nghĩa là tôi sẽ không để hắn nắm tay tôi nữa. Nó có nghĩa là tôi biết sẽ có lần sau, và tôi biết mình sẽ không giật ra, và tôi đã thừa nhận điều đó bằng cách viết nó vào trong ngoặc, chỗ người ta viết những thứ họ không muốn nói to.
Tôi gấp sổ lại. Tôi buộc dây da.
Tay tôi vẫn còn ấm ở chỗ đó. Chỗ hắn nắm. Tôi đặt tay lên mặt, và tôi ngồi như thế một lúc, và ngoài cửa sổ, rừng đứng im dưới trời đêm, và tôi biết trong đó có một con kỳ lân đang chết, và một cái gì đó đang uống máu nó, và tôi biết tôi nên viết về điều đó nhiều hơn, vì đó là chuyện quan trọng.
Nhưng tối nay tôi không viết về nó nữa.
Tối nay tôi chỉ ngồi đó, với bàn tay ấm, và tôi nghĩ: *lần sau, mình sẽ giật ra.*
Và tôi biết mình đang nói dối, và lần này, tôi không gạch đi.
PHUONG NAM
Technology Solutions