Chương 1: Cuộc Sống Của Anh Trước Khi Có Em

11/04/2026  ·  phuongle

[SETUP_HUD: Hệ thống=ON | Thành tựu=ON | Cửa hàng=ON | Nhiệm vụ=ON | Chỉ số=ON | Hảo cảm=ON | Túi đồ=ON]

[HIEN_HUD]

[HINH_NEN: https://png.pngtree.com/png-clipart/20240301/original/pngtree-boy-give-rose-to-girl-give-flowers-on-valentines-day-birthday-png-image_14461162.png]

[NHAC: https://youtu.be/IWyjzgHlB38| 60]

Chương 1: Cuộc Sống Của Anh Trước Khi Có Em

Có những người sinh ra đã quen với sự ồn ào, quen với tiếng cười, quen với việc chen vai thích cánh giữa đám đông mà vẫn thấy thoải mái như đang ngồi một mình trong phòng. Minh không phải người như vậy.

Anh là kiểu người mà ở bữa tiệc tất niên công ty, người ta sẽ thấy anh ngồi ở góc bàn xa nhất, tay cầm ly nước suối — không phải bia, không phải rượu — mắt nhìn vào màn hình điện thoại như thể đang giải quyết việc cực kỳ khẩn cấp, trong khi thực ra anh chỉ đang cuộn mãi một cái feed Facebook không có gì hay ho. Không phải anh ghét con người. Không phải anh kiêu ngạo hay coi thường ai. Đơn giản là anh không biết phải bắt đầu một cuộc trò chuyện như thế nào mà không làm mọi thứ trở nên kỳ cục hơn, và đã thử đủ lần để biết rằng cứ im lặng còn hơn là mở miệng ra rồi hối hận.

Năm nay Minh tròn ba mươi tuổi.

Ba mươi tuổi, làm kỹ sư xây dựng tại một công ty tư nhân ở quận 7 được năm năm, thu nhập đủ sống và còn dư để dành. Trước đó anh thuê trọ suốt từ hồi đại học — bảy năm liền sống trong những căn phòng nhỏ lần lượt ở Bình Thạnh, rồi Gò Vấp, rồi quận 4, mỗi lần dọn nhà là một lần gói ghém tất cả tài sản vào vài cái thùng carton. Anh không phàn nàn về những năm tháng đó. Ở một mình, tự lo một mình, tự quyết định mọi thứ — theo một cách nào đó, đó là quãng thời gian anh thấy dễ chịu nhất, vì không phải đối mặt với câu hỏi của ai, không phải giải thích sự tồn tại của mình với bất kỳ người nào.

Cho đến năm ngoái, khi ba má anh chuyển vào Sài Gòn ở hẳn sau khi em gái lấy chồng, căn chung cư gia đình mua từ trước có thêm chỗ trống, và ba anh gọi điện nói một câu ngắn gọn: “Về nhà ở cho có người, tốn tiền thuê trọ làm gì.” Minh không phản bác. Anh dọn về.

Căn chung cư ở tầng mười hai, nhìn ra một con đường lớn đủ để thấy dòng xe cộ bên dưới nhưng không đủ ồn để nghe thấy tiếng còi. Ban công nhỏ, đủ kê một cái ghế mây và một cái bàn thấp — chỗ anh ngồi mỗi sáng với ly cà phê đen, nhìn thành phố thức dậy trước khi anh phải thức dậy cùng nó. Bên trong, mọi thứ được sắp xếp theo trật tự anh tự đặt ra: sách xếp theo chủ đề không theo tác giả, bếp núc gọn nhưng ít khi nấu gì phức tạp, cái ti vi ba má mua từ lâu vẫn còn đó nhưng anh chỉ bật khi ăn tối một mình để đỡ nghe tiếng im lặng quá rõ.

Sáng anh dậy lúc sáu giờ, pha cà phê, ngồi ban công mười lăm phút, rồi đi làm. Tối về nấu ăn — đơn giản thôi — ăn xong rửa chén, xem phim hoặc đọc sách đến mười một giờ thì ngủ. Cuối tuần đi siêu thị, đôi khi ra quán cà phê ngồi một mình với cuốn sách, hiếm hơn thì nhậu với mấy đứa bạn cũ thời đại học mỗi khi chúng nó thiếu người.

Cuộc sống của Minh như một bản nhạc được chỉnh sẵn âm lượng — không quá to, không quá nhỏ, vừa đủ để anh nghe mà không cảm thấy khó chịu. Và anh đã học cách gọi đó là bình yên, dù thỉnh thoảng vào những buổi chiều ban công trống trải, nó có vị của cái gì đó khác hơn một chút — nhạt hơn, hoặc trống hơn — mà anh chưa tìm được từ chính xác để gọi tên.

Đồng nghiệp ở công ty không phải không biết đến anh. Họ biết anh làm việc tốt, ít khi sai deadline, không cần ai nhắc nhở lần hai, và nếu có vấn đề kỹ thuật phức tạp thì hỏi Minh là ra ngay. Nhưng họ cũng ngầm hiểu với nhau rằng đừng cố kéo anh vào những cuộc trò chuyện phiếm giờ nghỉ trưa, đừng rủ anh đi karaoke sau giờ làm, và tuyệt đối đừng đặt anh vào tình huống phải làm quen với người lạ mà không có lý do rõ ràng.

Không phải vì anh thô lỗ — hay đúng hơn là không phải lúc nào anh cũng cố tình thô lỗ. Vấn đề là anh không có bộ lọc ngôn ngữ hoạt động tốt trong các tình huống xã giao. Người khác khi không biết nói gì sẽ nói những câu an toàn kiểu “Trời hôm nay đẹp nhỉ” hay “Dạo này bạn có khỏe không?” — những câu chẳng có nghĩa gì nhưng giúp không khí bớt ngột ngạt. Minh thì không làm được vậy. Hoặc anh im lặng hoàn toàn, hoặc anh nói thẳng những gì đang nghĩ trong đầu mà không qua bất kỳ bộ lọc nào, và kết quả thường là người đối diện nhìn anh với ánh mắt khó tả — không hẳn là tức giận, nhưng cũng không thoải mái.

Có lần trong buổi họp nhóm, một đồng nghiệp mới hào hứng trình bày ý tưởng mà cô ta rõ ràng đã chuẩn bị rất kỹ. Cả phòng gật đầu lịch sự. Minh ngồi nghe, nhìn vào bản trình chiếu, rồi nói: “Ý tưởng này không khả thi. Phần ngân sách ước tính sai hoàn toàn.” Chấm hết. Không có “Ý kiến của bạn rất thú vị nhưng…”, không có “Có thể chúng ta xem xét thêm…”. Chỉ là sự thật trần trụi được phát ngôn với giọng điệu bằng phẳng như đang đọc báo cáo thời tiết. Cô đồng nghiệp đó về sau tránh nhìn vào mắt anh mỗi khi đi ngang qua.

Minh biết mình như vậy. Anh không phải không nhận ra. Chỉ là anh không biết cách sửa, và đã từng cố sửa rồi thất bại đủ nhiều lần để quyết định thôi, cứ để vậy cho lành. Người ta hay nói “chân thật là tốt” — nhưng cái loại chân thật của Minh thì lại thường làm người khác không thoải mái, và anh đã mất khá nhiều năm để phân biệt được ranh giới đó, dù vẫn thỉnh thoảng bước qua mà không hay.

Anh tự cô lập mình không phải vì kiêu — mà vì kinh nghiệm đã dạy anh rằng khi anh cố gắng hòa nhập, kết quả thường tệ hơn là khi anh chỉ ngồi yên một góc. Trong những bữa tiệc anh bị kéo đi, anh thường tìm ngay một chỗ ngồi cố định từ đầu, giữ nguyên ly nước, gật đầu cười đúng lúc, và đếm thầm thời gian đến khi có thể rút lui mà không bị ai chú ý quá nhiều. Đó là chiến thuật sinh tồn của anh ở những nơi đông người, và sau nhiều năm luyện tập, anh đã khá thành thạo.

Nhưng không phải lúc nào Minh cũng vậy.

Có những buổi chiều hiếm hoi, khi anh ngồi một mình ngoài ban công tầng mười hai với ly cà phê nguội, nhìn xuống dòng xe bên dưới đang chầm chậm trôi trong ánh đèn đường vừa bật lên, anh thấy trong lòng có cái gì đó không hẳn là cô đơn, nhưng cũng không phải bình yên hoàn toàn. Giống như một chỗ trống nhỏ mà anh đã học cách không nhìn vào, nhưng thỉnh thoảng nó vẫn cứ ở đó, nhắc anh nhớ đến sự tồn tại của nó một cách lặng lẽ và bền bỉ.

Anh đã yêu. Hai lần. Hay đúng hơn là đã cố yêu hai lần.

Lần đầu năm hai mươi ba tuổi, còn đang đi học, với một cô gái anh quen qua nhóm bạn chung. Cô ấy xinh, hay cười, và Minh lúc đó còn trẻ đủ để nhầm lẫn giữa việc thích một người với việc cần phải có người đó ngay lập tức. Anh tỏ tình sau đúng hai tuần quen biết — nhanh, thẳng, không vòng vo, theo đúng bản năng tự nhiên của anh. Với anh khi đó, nếu đã chắc thì nói, chần chừ làm gì. Cô gái từ chối nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: “Em chưa hiểu anh đủ để bắt đầu bất cứ điều gì.” Minh gật đầu, về phòng trọ, ngồi nhìn trần nhà một lúc rồi tự nhủ lần sau phải kiên nhẫn hơn.

Lần thứ hai năm hai mươi sáu tuổi, khi anh đã đi làm được hơn một năm, với một người đồng nghiệp cũ ở công ty trước. Lần này anh kiên nhẫn hơn — theo định nghĩa của anh về sự kiên nhẫn, nghĩa là anh đợi được một tháng rưỡi trước khi nói ra. Trong một tháng rưỡi đó anh đã cố gắng lắm: nhắn tin nhiều hơn, tìm cớ đi ăn cùng, thậm chí có một lần anh chuẩn bị sẵn trong đầu cả một đoạn nói chuyện dẫn dắt vào chủ đề để không bị cộc lốc quá. Nhưng một tháng rưỡi với Minh là quyết định đã chín muồi, còn với cô ấy thì họ mới chỉ đang bắt đầu nói chuyện nhiều hơn một chút. Kết quả cũng tương tự — từ chối, lần này kèm theo câu: “Anh làm em bất ngờ quá, em chưa nghĩ đến chuyện này bao giờ.”

Hai lần thất bại không phải vì anh xấu hay tệ. Mà vì anh cứ muốn đi nhanh đến cái đích trong khi người ta còn chưa biết mình đang đi đâu. Anh không có khả năng tồn tại trong trạng thái chờ đợi mơ hồ — không phải vì anh thiếu kiên nhẫn theo nghĩa thông thường, mà vì cái sự không rõ ràng đó làm anh bất an theo một cách anh không biết cách xử lý. Anh thà nghe câu từ chối rõ ràng còn hơn là sống trong trạng thái không biết mình đang đứng ở đâu.

Sau lần thứ hai, anh quyết định không thử nữa.

Không phải quyết định một cách kịch tính hay đau đớn gì. Chỉ là một buổi tối bình thường trong căn phòng trọ ở Gò Vấp năm đó, anh ngồi nhìn lên trần nhà và nghĩ: thôi, mình không giỏi chuyện này, thì đừng làm nữa. Giống như người không có năng khiếu vẽ thì đừng cố trở thành họa sĩ. Thực tế và đơn giản. Anh đóng cái cửa đó lại, khóa chặt, cất chìa khóa đi chỗ anh không buồn tìm.

Bốn năm trôi qua. Cái cửa vẫn khóa.

Khoảng tháng mười một năm đó — chừng hai tháng trước tết — công ty anh có đợt tuyển dụng nhân sự mới cho phòng hành chính. Minh không liên quan đến quy trình tuyển dụng, công việc của anh là bản vẽ và dự toán công trình, không phải hồ sơ nhân sự. Nhưng bữa đó anh về trễ hơn thường lệ vì có cuộc họp kéo dài, và khi đi ngang qua khu vực phòng chờ gần sảnh thang máy, buổi phỏng vấn cuối ngày vẫn chưa kết thúc.

Anh không để ý nhiều. Đi qua phòng chờ với bộ mặt thường ngày — không nhìn ai, không gật đầu chào ai, mắt hướng thẳng về phía thang máy.

Nhưng có một chi tiết nhỏ anh bắt gặp khi đi qua, dù không cố tình: một cô gái ngồi thẳng lưng trên ghế chờ, tay đặt ngay ngắn lên đùi, mắt nhìn vào tờ hồ sơ trên lòng với vẻ mặt của người đang cố bình tĩnh nhưng không hoàn toàn thành công — ngón tay gõ nhẹ lên mặt tập hồ sơ theo một nhịp lặp đi lặp lại, kiểu gõ của người không biết mình đang gõ.

Minh đi vào thang máy. Cửa đóng lại.

Anh không nghĩ gì thêm về điều đó.

Cho đến tối hôm đó, khi anh đang ngồi ăn cơm thì ba gọi điện. Sau mấy câu mở đầu thông thường, ba anh nói với giọng thủng thẳng như đang nói chuyện tầm phào:

“À, con Linh — con gái út chú Hải, hàng xóm cũ hồi nhà mình còn ở dưới quê — hình như nó vừa lên Sài Gòn xin việc. Ổng có nhờ ba hỏi thăm chỗ nào tuyển dụng. Ba nghe mày kể công ty đang tuyển người.”

Minh nhai miếng cơm, trả lời: “Ừ, công ty tuyển hành chính.”

“Vậy chắc nó có nộp hồ sơ chỗ mày rồi. Chú nói hôm nay nó đi phỏng vấn.”

Minh dừng đũa lại một giây.

Hình ảnh cô gái gõ ngón tay lên hồ sơ trong phòng chờ lướt qua đầu anh, nhanh và không mời mà đến. Anh không biết đó có phải là người ba đang nói đến hay không — anh cũng không có lý do gì để chắc chắn — nhưng có một cái gì đó trong mạch suy nghĩ anh khựng lại một chút, như xe đang chạy gặp ổ gà.

“Con không biết kết quả thế nào”, anh nói. “Con không phụ trách tuyển dụng.”

“Ừ, ba biết. Thôi con ăn cơm đi.”

Cuộc điện thoại kết thúc. Minh cầm đũa lên, tiếp tục ăn. Ti vi bật tin tức, giọng phát thanh viên đọc đều đều.

Anh không để tâm đến chuyện đó. Hay ít nhất anh nghĩ mình không để tâm.

Tết năm đó đến như mọi năm — trước khi Minh kịp nhận ra thì lịch trên tường đã gần cuối tháng Chạp, siêu thị đã trưng mứt tết và dây đèn nhấp nháy, và ba má anh đã bắt đầu nhắc về lịch về quê.

Anh về quê theo đúng nghĩa vụ của một đứa con trai duy nhất trong nhà — không phải vì không muốn về, mà vì về quê đồng nghĩa với một chu kỳ câu hỏi mà anh đã thuộc lòng theo thứ tự chính xác đến mức có thể trả lời trước khi người ta hỏi xong câu.

Ba mươi tuổi rồi mà chưa có bạn gái hả? — Chưa. Công việc sao rồi, lương cao không? — Ổn. Bao giờ lấy vợ? — Chưa biết. Chung cư ở Sài Gòn đó của ba mày mua hả, mắc không? — Không biết. Mày có chịu để người ta giới thiệu không? — …

Cái câu cuối thường được hỏi theo nhiều biến thể khác nhau, từ nhiều người khác nhau, ở nhiều bối cảnh khác nhau, nhưng đều hướng đến cùng một đích. Và Minh qua nhiều năm thực chiến đã phát triển được kỹ năng chuyển chủ đề đủ mượt để thoát khỏi đa số tình huống mà không gây ra xung đột lớn.

Đa số. Không phải tất cả.

Mùng hai tết, buổi tối.

Bữa nhậu gia đình kéo dài từ chiều — chú Năm, bác Tư, mấy người anh họ, thêm mấy đứa bạn của ba anh ghé qua chúc tết rồi ở lại. Minh ngồi đúng vị trí quen thuộc: gần cuối bàn, đủ gần để không bị coi là vô lễ, đủ xa để không phải dẫn đầu cuộc trò chuyện. Anh uống bia chậm, ăn đủ phần, cười đúng lúc. Mọi thứ đang diễn ra theo đúng kịch bản mà anh đã biết trước.

Cho đến khi chú Năm — người mà anh vẫn xếp vào danh sách những người có khả năng hỏi câu khó nhất — quay sang với nụ cười của người chuẩn bị nói điều anh không muốn nghe:

“Thằng Minh, ba mươi tuổi rồi nghen. Hồi tao ba mươi tao đã có hai đứa con rồi.”

Minh cầm ly bia lên uống một ngụm, không trả lời.

“Mày có bạn gái chưa?” Chú hỏi thẳng, không hề thấy cần vòng vo.

[CHON:496] 1A — Chưa. [/CHON]

[CHON:545] 1B — Chữ “rồi” ngắn gọn vừa buông xuống, cả bàn nhậu như bị bấm nút “Pause” trong tích tắc. [/CHON]

[CHON:546] 1C — “Rồi.” Minh đáp dứt khoát. [/CHON]

← Quay lại bài viết