Chương 7: Đêm Giáng sinh và món quà không ghi tên

04/10/2026  ·  phuongle

**Mục tiêu quan sát:** Kỳ nghỉ Giáng sinh. Phần lớn học sinh đã về nhà. Đối tượng A ở lại. Tôi cũng ở lại. Đây không phải trùng hợp — đây là điều kiện lý tưởng để quan sát một cá thể trong môi trường ít nhiễu. Ít người thì ít biến số. Ít biến số thì dữ liệu sạch hơn. Và cũng phải nói cho rõ một điều, kẻo người đọc hồ sơ hiểu sai: cả trường có hàng trăm học sinh. Hàng trăm. Và trong hàng trăm đó, đúng một người ở lại vì một lý do mà tôi chưa xác định được. Tôi sẽ xác định nó trong tuần này.

—

Đại Sảnh Đường ngày thứ ba của kỳ nghỉ trông như một cái nhà thờ bị bỏ hoang.

Bốn dãy bàn dài vẫn nằm đó, nhưng chỉ còn lác đác vài bóng người ngồi rải rác, mỗi người chiếm một khoảng trống rộng gấp mười lần bình thường. Trần nhà phủ tuyết rơi chậm. Tôi ngồi ở bàn Slytherin, một mình, ở đúng chỗ tôi vẫn ngồi, và tôi nhận ra rằng cái chỗ này chỉ có ý nghĩa khi có người ngồi xung quanh.

Crabbe về nhà. Goyle về nhà. Hai đứa nó có gia đình không giàu, nhưng có gia đình, và cả hai đều háo hức được về. Tôi bảo hai đứa nó đi. Tôi nói rằng tôi cần yên tĩnh để làm việc. Tôi không nói rằng tôi cũng được mời về — cha mẹ tôi đi Ai Cập tháng này, một chuyến công tác của cha, mẹ đi cùng, và họ viết thư hỏi tôi có muốn đi không, và tôi viết thư trả lời rằng tôi cần ở lại trường để theo kịp chương trình học. Cha tôi gửi lại một lá thư ngắn khen tôi có tinh thần trách nhiệm. Mẹ tôi gửi một hộp kẹo.

Tôi không phải người duy nhất ở lại. Có mấy đứa năm trên của Ravenclaw, một nhóm Hufflepuff năm hai, và — tôi biết điều này vì tôi đã kiểm tra — có ba đứa Gryffindor năm nhất ở lại.

Một trong ba đứa đó là Đối tượng A.

Tôi không tra cứu danh sách. Tôi chỉ tình cờ đi ngang qua bảng thông báo. Bảng thông báo nằm ở hành lang chính, ai cũng đi ngang qua, đó là chỗ người ta đi qua để tới chỗ khác.

Và đây là điểm tôi cần ghi lại cho rõ ràng, vì nó quan trọng.

Có ba đứa Gryffindor năm nhất ở lại. Ba. Vậy mà tôi chỉ nhớ tên một đứa. Tôi thậm chí không buồn đọc tên hai đứa kia. Tôi đọc tên hắn trước, rồi mắt tôi dừng lại ở đó, và tôi quên mất hai cái tên còn lại. Đó không phải vì tôi quan tâm hắn. Đó là vì hắn là đối tượng theo dõi của tôi, và một người làm hồ sơ có trách nhiệm thì phải nắm rõ đối tượng của mình hơn những kẻ không liên quan.

Nhưng rồi tôi nghĩ thêm một bước nữa, và bước đó mới là bước hay.

Nếu cả trường có hàng trăm học sinh, và chỉ có ba đứa Gryffindor năm nhất ở lại, thì việc hắn nằm trong số đó là một xác suất nhỏ. Quá nhỏ. Hắn có thể về nhà. Hắn có một cái nhà — tôi biết hắn có, vì cả trường biết. Hắn ở lại. Và hắn ở lại *cùng lúc với tôi*.

Tôi sẽ không gọi đó là trùng hợp. Tôi đã bỏ chữ “trùng hợp” ra khỏi vốn từ của mình từ ngày đầu tiên.

Lâu đài này vắng đến mức tôi nghe được tiếng chân mình vang lại trên đá, và cái tiếng vang đó làm tôi nhận ra một điều mà tôi không muốn nhận ra.

Lâu đài vắng Đối tượng A thì nhạt nhẽo.

Không phải “nhạt nhẽo” theo nghĩa tôi nhớ hắn. Nhạt nhẽo theo nghĩa dữ liệu của tôi bị khô. Tôi ngồi trong phòng sinh hoạt Slytherin, cạnh lò sưởi, và tôi mở sổ ra, và tôi nhận ra tôi không có gì để viết. Trang ngày 7 nằm đó, trắng, và tôi nhìn nó, và tôi không biết viết gì, vì hôm nay tôi không thấy hắn. Hôm qua tôi không thấy hắn. Hôm kia tôi không thấy hắn. Một hồ sơ theo dõi mà đối tượng không xuất hiện thì chỉ là một cuốn sổ trắng có bìa da xanh đậm.

Nhưng ngay lúc tôi nghĩ tới đó, tôi dừng lại.

Vì nếu tôi không thấy hắn, thì hắn cũng không thấy tôi.

Và nếu hắn ở lại trường — ở lại, trong khi hắn có thể về — thì hắn ở lại để làm gì? Hắn không có bạn bè ở đây. Weasley về nhà. Granger về nhà, tất nhiên rồi, cô ta là loại người về nhà. Hai đứa bạn duy nhất của hắn đều về. Hắn ở lại một mình trong một lâu đài vắng, và hắn không có lý do gì để làm việc đó.

Trừ khi hắn có một lý do mà hắn không muốn nói ra.

Trừ khi lý do đó đang ở lại trường, cũng một mình, cách hắn hai tầng lầu và một hành lang.

Tôi đóng sổ. Tôi mở sổ. Tôi viết được đúng một dòng: *Ngày 7. Không có sự kiện. Đối tượng không xuất hiện — nhưng đối tượng cũng không biến mất. Đối tượng đang chờ.*

Rồi tôi gạch dòng đó đi, vì nó vô nghĩa. Nhưng tôi gạch nó bằng một đường mảnh, loại đường mà nếu ai đó soi lên vẫn đọc được.

—

Hôm sau là chuyến đi Hogsmeade.

Trường tổ chức một chuyến cho những đứa ở lại — không phải chuyến tham quan lớn như hồi tháng Mười, chỉ là một buổi sáng đi bộ xuống làng, mua sắm, rồi về trước khi trời tối. Tôi đi. Tôi không có lý do gì đặc biệt để đi. Tôi chỉ muốn ra khỏi lâu đài, vì lâu đài đang bắt đầu làm tôi nghĩ những thứ mà tôi không muốn nghĩ.

Và tôi cũng muốn kiểm tra một giả thuyết.

Giả thuyết: nếu hắn ở lại trường vì tôi, thì hắn sẽ không bỏ lỡ cơ hội duy nhất trong tuần để được ở gần tôi ngoài khuôn viên trường. Hắn sẽ đi Hogsmeade. Hắn sẽ đi, và hắn sẽ tìm cách để tôi thấy hắn. Đó là cách hắn làm việc. Hắn đã làm vậy suốt học kỳ.

Tôi không nói với ai về giả thuyết này. Tôi chỉ đi.

Hogsmeade dưới tuyết thì đẹp theo cái kiểu đẹp của một tấm bưu thiếp mà người ta bán cho khách du lịch — mái nhà phủ trắng, khói ống khói bay xiên trong gió, đèn lồng treo trước cửa hàng, và mùi bánh quy tỏa ra từ tiệm Bà Puddifoot đến mức tôi phải đi nhanh qua.

Tôi vào tiệm quần áo trước, vì đó là việc tôi tự nhủ tôi xuống đây để làm. Tôi thử một chiếc khăn len màu xanh ngọc. Tôi thử một đôi găng da. Tôi nhìn mình trong gương và tôi thấy một cô gái ăn mặc đẹp, và tôi không thấy thích thú gì cả.

Rồi tôi đi qua tiệm bên cạnh, và tôi dừng lại.

Đó là một tiệm nhỏ, bán đồ len. Găng tay, mũ, khăn, tất — đủ loại, treo kín tường, màu nào cũng có. Trong tủ kính, có một đôi găng tay len dày, màu xám tro, lót bên trong bằng một lớp lông mềm mà tôi không biết tên. Chúng không đẹp. Chúng thô. Chúng là loại găng tay mà một người mua khi người đó cần tay mình không bị cóng.

Tôi đứng trước tủ kính đó lâu hơn mức cần thiết.

Tôi không biết vì sao tôi đứng đó. Tôi có găng tay rồi. Tôi có ba đôi găng tay. Tôi là người có găng tay.

Tôi nghĩ tới bàn tay của Đối tượng A.

Không phải theo cái cách đó. Tôi nghĩ tới bàn tay hắn vì tôi đã thấy nó, hôm trận Quidditch, khi hắn chụp lấy cán chổi bằng một tay — bàn tay đó đỏ lên vì lạnh, đỏ đến mức tôi nhìn thấy được từ khán đài. Hắn không có găng. Cả trận đấu hắn không đeo găng. Hắn bay ở độ cao đó, giữa trời tháng Mười Một, và hắn để tay trần.

Đó là dữ liệu. Một cá thể không có găng tay trong mùa đông thì đó là một điểm yếu về mặt thể chất. Nếu tay hắn cóng, hắn không bắt được bóng. Nếu hắn không bắt được bóng, hắn thua. Một người theo dõi có trách nhiệm nên ghi lại điểm yếu này.

Nhưng tôi phải thành thật với chính mình ở một điểm, vì đây là sổ của tôi và tôi không nói dối trong sổ của mình (trừ khi cần thiết).

Hắn để tay trần trong trận đấu đó. Trước hàng trăm con mắt. Và hắn biết tôi ngồi ở đâu. Hắn đã nhìn lên khán đài Slytherin ngay khi trận đấu bắt đầu — tôi đã ghi điều đó. Vậy nên hắn biết tôi sẽ thấy tay hắn. Hắn biết tôi sẽ nhìn thấy hai bàn tay đỏ lên vì lạnh của hắn, và hắn biết tôi — kẻ có hồ sơ, kẻ ghi chép mọi thứ — sẽ phải ghi lại nó.

Hắn để tay trần để tôi phải nhìn thấy tay hắn.

Tôi không có bằng chứng. Nhưng tôi có một mô hình, và mô hình đó chưa bao giờ sai.

Tôi đẩy cửa tiệm bước vào. Chuông cửa kêu leng keng.

Người bán hàng — một bà lão tóc bạc, mắt kính dày — ngẩng lên. “Cần gì không cháu?”

“Đôi găng trong tủ kính,” tôi nói. “Bao nhiêu?”

Bà lão nhìn tôi. Rồi bà nhìn đôi găng tay tôi đang đeo — găng da, mềm, đắt tiền, có chữ lồng nhỏ ở cổ tay. Rồi bà nhìn lại mặt tôi.

“Đôi đó là cỡ người lớn,” bà nói.

“Tôi biết.”

“Tay cháu nhỏ hơn.”

“Tôi biết,” tôi nói, và tôi nghe giọng mình cứng lại. “Tôi không mua cho tôi.”

Bà lão không nói gì thêm. Bà gói đôi găng lại trong giấy nâu, buộc dây, đưa cho tôi. Tôi trả tiền — tiền của tôi, tiền tiêu vặt mẹ gửi, không liên quan gì tới nhà trường hay hồ sơ — và tôi cầm gói giấy bước ra ngoài, và gió lạnh tạt vào mặt tôi, và tôi đứng trên hè phố một lúc, tay cầm cái gói, và tôi nghĩ: *Mày vừa làm cái gì vậy.*

Tôi nghĩ câu đó suốt quãng đường đi bộ về lâu đài. Tôi nghĩ nó trong lúc tuyết rơi trên vai áo choàng. Tôi nghĩ nó trong lúc tôi đi qua cổng sắt, qua sân, vào hành lang chính, và tôi vẫn cầm cái gói trong tay, và tôi vẫn chưa biết mình sẽ làm gì với nó.

Tôi có thể vứt nó. Tôi có thể đưa nó cho Crabbe khi hắn về — hắn tay to, có khi vừa. Tôi có thể để nó trong ngăn kéo và quên nó đi, và trong ba tháng nữa tôi sẽ tìm thấy nó và tôi sẽ không nhớ vì sao tôi mua nó.

Hoặc tôi có thể làm cái việc mà tôi biết mình sẽ làm, cái việc mà tôi đã biết từ lúc tôi đứng trước tủ kính.

Và trên đường về, tôi nghĩ thêm một điều nữa, và điều này làm tôi bước nhanh hơn.

Nếu hắn ở lại trường vì tôi, thì hắn đã ở lại ba ngày rồi mà chưa thấy tôi lần nào. Ba ngày. Hắn ở lại vì tôi, và tôi không xuất hiện, và hắn bắt đầu sốt ruột. Hắn sẽ không chịu ngồi yên. Hắn sẽ làm gì đó để tôi phải để mắt tới hắn.

Tôi không biết hắn sẽ làm gì. Nhưng tôi biết hắn sẽ làm.

—

Tôi đợi đến khuya.

Không phải vì khuya thì an toàn hơn — khuya thì nguy hiểm hơn, vì các giáo sư đi tuần, và vì Filch đi tuần, và vì con mèo của Filch đi tuần. Tôi đợi đến khuya vì đó là lúc tôi có thể tự nhủ rằng không ai nhìn thấy tôi. Tôi cần cái cớ đó. Tôi cần được phép nghĩ rằng việc tôi làm chỉ có tôi biết.

Hành lang dẫn tới Cổng Béo tối đến mức tôi phải niệm Lumos mới thấy đường. Tôi đi chậm, từng bước, gói giấy nâu kẹp dưới nách. Tuyết ngoài cửa sổ hắt vào một thứ ánh sáng xám đục, đủ để tôi thấy những bức chân dung trên tường đang ngủ — vài ông già trong khung đang ngáy, một bà phù thủy trong khung đang trùm khăn kín đầu.

Cổng Béo ở cuối hành lang. Bức chân dung của bà — một bức tranh lớn vẽ một người phụ nữ mập mạp mặc váy hồng — đang ngủ, khẽ ngáy.

Tôi đứng cách cổng ba bước.

Tôi đứng đó rất lâu. Tôi không biết bao lâu. Đủ lâu để tay tôi lạnh, đủ lâu để tôi nghe được nhịp thở của chính mình, đủ lâu để tôi tự hỏi mình đang làm cái quái gì ở đây lúc này.

Nếu tôi để món quà này trước cửa, sẽ có hai khả năng.

Khả năng một: hắn tìm thấy nó, mở ra, thấy găng tay, và không biết ai gửi. Hắn sẽ nghĩ đó là của Granger, hoặc của Weasley, hoặc của một giáo sư nào đó thương hại hắn. Hắn sẽ đeo nó. Hắn sẽ không biết đó là tôi. Và tay hắn sẽ không cóng nữa.

Khả năng hai: hắn tìm thấy nó, và hắn *biết*. Vì hắn không ngu. Vì hắn đã đứng cạnh tôi đủ nhiều lần để biết tôi là loại người nào, và loại người như tôi không gửi quà mà không ghi tên trừ khi người đó có lý do để không ghi tên. Hắn sẽ biết. Và hắn sẽ cười. Hắn sẽ cười cái kiểu cười mà tôi đã thấy hắn cười với Weasley trên tàu, cái kiểu cười khiến tôi muốn bỏ đi và không bao giờ quay lại.

Tôi ghét khả năng hai. Nhưng tôi biết khả năng hai là khả năng thật.

Và rồi, đứng đó trong bóng tối, tôi nghĩ ra khả năng thứ ba. Cái khả năng mà tôi không muốn nghĩ tới, vì nó quá hợp lý.

Khả năng ba: hắn biết tôi sẽ tới đây tối nay.

Hắn ở lại trường vì tôi. Hắn ở lại ba ngày, không thấy tôi. Hắn biết tôi là loại người không chịu ngồi yên khi không có dữ liệu. Hắn biết tôi sẽ làm gì đó — một việc gì đó để kéo hắn ra khỏi chỗ ẩn, để tôi lại được quan sát hắn. Và hắn biết tôi sẽ chọn ban đêm, vì ban đêm là lúc tôi tự nhủ không ai nhìn thấy tôi, và hắn biết tôi cần cái cớ đó.

Hắn đang đợi tôi. Không phải hôm nay, thì một tối nào đó trong tuần này. Hắn ở lại trường chính là để đợi cái tối này.

Tôi đặt gói giấy xuống trước cổng. Tôi đặt nó đúng giữa, ngay dưới chân bức chân dung, chỗ mà buổi sáng người đầu tiên bước ra sẽ giẫm lên nếu không nhìn.

Tôi đứng thẳng dậy. Tôi lùi lại một bước.

Và tôi nghe thấy tiếng bước chân sau lưng.

—

“Đứng lại đã.”

Tôi đông cứng.

Giọng đó. Tôi biết giọng đó. Tôi biết nó đến mức tôi có thể nhận ra nó giữa một trăm giọng khác, và tôi ghét điều đó, và tôi không nghĩ về điều đó bây giờ.

Và một phần trong tôi — phần mà tôi sẽ không bao giờ viết vào sổ — nói rằng: *tao biết mà. Tao biết hắn sẽ ở đây.*

Tôi quay lại.

Đối tượng A đứng cách tôi năm bước, ở giữa hành lang tối. Hắn mặc áo ngủ và một cái áo len khoác ngoài — cái áo len xấu xí màu nâu, có lẽ là quà của bà Weasley, có lẽ là đồ cũ của ai đó, tôi không quan tâm. Hắn cầm đũa phép trong tay, đầu đũa phát ra một thứ ánh sáng vàng nhạt đủ để tôi thấy mặt hắn.

Mặt hắn đang nhìn tôi. Nhìn thẳng. Không chớp mắt.

Và tôi để ý: áo ngủ. Hắn ra khỏi phòng trong bộ áo ngủ. Không phải hắn tình cờ đi ngang. Tình cờ đi ngang thì người ta mặc áo choàng, hoặc ít nhất là xỏ giày. Hắn đi chân đất trong hành lang lạnh. Hắn đã ở đây. Hắn đã đứng đâu đó trong hành lang này, chờ.

“Cậu làm gì ở đây?” hắn hỏi.

Trong đầu tôi, có ba câu trả lời xếp hàng cùng lúc.

Câu thứ nhất: *Tôi đang đi tuần tra.* Vô lý, vì tôi là học sinh, không phải giáo viên, và vì tôi đang mặc áo ngủ giống hắn.

Câu thứ hai: *Không liên quan tới cậu.* Đúng, nhưng yếu.

Câu thứ ba — câu thật — tôi không cho nó ra khỏi miệng.

Tôi ngẩng cằm lên. Tôi làm cái việc tôi làm giỏi nhất.

“Tôi đang đi tuần tra,” tôi nói.

Hắn im một giây. Rồi hắn nhìn xuống, nhìn cái gói giấy nâu dưới chân Cổng Béo. Rồi hắn nhìn lại tôi.

“Tuần tra,” hắn nhắc lại.

“Đúng. Tuần tra. Vì tôi là người có trách nhiệm. Có những học sinh ở lại trường trong kỳ nghỉ, và ai đó phải đảm bảo lâu đài không có chuyện gì xảy ra. Rõ ràng là không ai trong các ngươi — ” tôi ngừng lại, sửa, ” — không ai ở đây nghĩ tới việc đó. Nên tôi làm.”

“Với áo ngủ.”

“Trang phục không liên quan tới trách nhiệm.”

Hắn nhìn tôi. Và rồi — tôi biết trước khi nó xảy ra, tôi thề là tôi biết — khóe miệng hắn nhếch lên.

Hắn cười.

Không phải cái kiểu cười to. Không phải cái kiểu cười hắn dành cho Weasley. Cái này nhỏ hơn. Nó chỉ là một đường cong ở một bên miệng, và một cái nhìn, và cái kiểu nhìn như thể hắn vừa đọc được một dòng chữ mà tôi đã cố gạch đi.

“Găng tay,” hắn nói.

Tôi không nói gì.

“Trong gói đó là găng tay, phải không?”

“Cậu không biết trong đó có gì.”

“Tôi thấy cái tiệm đó,” hắn nói. “Ở Hogsmeade. Chỗ bán đồ len. Tôi đi ngang qua lúc chiều, và tôi thấy cậu đứng trước tủ kính. Rất lâu.”

Máu tôi chạy ngược.

Hắn thấy tôi. Hắn thấy tôi đứng trước cái tủ kính đó, đứng lâu, tay cầm tiền, mắt dán vào một đôi găng tay màu xám tro, và hắn đã đứng ở đâu đó và nhìn tôi, và tôi không biết, và tôi không thấy hắn, và đó là điều tệ nhất — không phải việc hắn thấy tôi, mà là việc tôi không thấy hắn. Tôi, kẻ theo dõi, kẻ có hồ sơ, kẻ luôn biết đối tượng ở đâu — tôi đã không thấy hắn.

Nhưng rồi tôi kịp nghĩ lại, và cái nghĩ lại đó cứu tôi.

Hắn ở Hogsmeade. Hắn ở đó, cùng buổi sáng với tôi, trong cùng một con phố, trước cùng một dãy tiệm. Cả trường có hàng trăm học sinh, và chuyến đi hôm nay chỉ có vài đứa ở lại. Hắn nằm trong số đó. Tôi nằm trong số đó. Và hắn đứng đâu đó để nhìn tôi, đủ lâu để biết tôi đứng trước tủ kính “rất lâu”.

Hắn không đi Hogsmeade để mua sắm. Hắn đi Hogsmeade để nhìn tôi.

Tôi không nói điều đó ra. Nhưng tôi ghi nó vào sổ trong đầu, bằng nét chữ to.

“Tôi đang cân nhắc mua cho chính tôi,” tôi nói.

“Cho chính cậu.” Hắn nhìn đôi găng da trên tay tôi. “Cậu đang đeo găng rồi.”

“Tôi cần một đôi dự phòng.”

“Loại thô, màu xám tro, cỡ người lớn.”

“Tôi thích màu xám.”

Hắn không nói gì. Hắn chỉ đứng đó, nhìn tôi, và cái đường cong ở khóe miệng hắn không biến mất, và tôi bắt đầu thấy nóng ở mặt, và tôi ghét cái cảm giác đó, và tôi ghét hắn vì đã gây ra nó.

“Vậy cậu định làm gì với đôi găng dự phòng đó?” hắn hỏi. “Để trước cửa phòng Gryffindor?”

“Tôi không biết cậu đang nói gì.”

“Cậu để nó ngay dưới chân Cổng Béo.”

“Đó là — ” tôi ngừng lại. Tôi cần một lý do. Tôi cần một lý do hay. “Đó là đồ thất lạc. Tôi nhặt được ở hành lang. Tôi định nộp cho Filch, nhưng Filch không có ở đó, nên tôi để tạm ở chỗ dễ thấy để người mất tìm thấy. Đó là quy trình.”

“Quy trình.”

“Đúng.”

Hắn cúi xuống. Hắn nhặt cái gói giấy lên. Hắn cầm nó trong tay, và tôi đứng đó, và tôi muốn hét lên *đừng mở nó*, và tôi không hét, vì nếu tôi hét thì tôi thua, và tôi không thua.

Hắn không mở nó. Hắn chỉ cầm nó, và nhìn tôi, và cái đường cong đó vẫn ở đó.

“Đồ thất lạc,” hắn nói. “Không có tên người gửi.”

“Đồ thất lạc thì làm gì có tên người gửi.”

“Ừ,” hắn nói. “Đồ thất lạc thì làm gì có tên người gửi.”

Hắn nói câu đó chậm. Chậm đến mức tôi biết hắn không tin một chữ nào. Nhưng hắn không nói thẳng. Hắn để tôi giữ cái cớ của mình, và hắn cầm món quà, và hắn không hỏi thêm, và đó — tôi nhận ra — là cách hắn tệ nhất có thể chọn. Vì nếu hắn cãi, tôi sẽ cãi lại, và tôi sẽ thắng, vì tôi cãi giỏi hơn hắn. Nhưng hắn không cãi. Hắn chỉ để tôi đứng đó với cái cớ rách của mình, và hắn cầm món quà, và hắn nhìn tôi bằng cái kiểu nhìn như thể hắn đã biết tất cả và đang đợi tôi tự nói ra.

Hắn đang đợi tôi tự nói ra. Tất nhiên hắn đang đợi. Hắn đã đợi cả tuần. Hắn ở lại trường, hắn đi Hogsmeade, hắn đứng trong hành lang này lúc nửa đêm trong bộ áo ngủ — tất cả chỉ để có được khoảnh khắc này, khoảnh khắc hắn đứng trước mặt tôi và tôi phải nói ra một điều gì đó. Hắn muốn nghe tôi nói. Hắn muốn nghe tôi thừa nhận rằng tôi đã mua đôi găng đó cho hắn.

Tôi sẽ không nói ra.

“Về đi,” tôi nói. “Khuya rồi. Cậu không nên ở ngoài hành lang.”

“Cậu cũng vậy.”

“Tôi đang tuần tra.”

“Ừ,” hắn nói. “Cậu đang tuần tra.”

Hắn quay người. Hắn đi về phía Cổng Béo, và hắn nói mật khẩu — tôi không nghe rõ, cái gì đó ngọt — và bức chân dung mở ra, và hắn bước vào, và trước khi hắn khuất, hắn quay lại một lần.

“Ngủ ngon, Malfoy,” hắn nói.

Rồi cổng khép lại. Bức chân dung khẽ ngáy trở lại.

Tôi đứng đó một mình trong hành lang tối. Tay tôi trống. Cái gói giấy nâu đã đi vào trong kia, cùng với hắn, cùng với cái cớ rách của tôi.

Tôi đứng đó rất lâu.

Và trong cái khoảng lâu đó, tôi nghĩ: hắn quay lại nhìn tôi. Trước khi bước vào, hắn quay lại. Hắn có thể bước thẳng vào. Hắn đã thắng, hắn đã lấy được món quà, hắn đã khiến tôi đứng đó với cái cớ rách. Hắn không cần quay lại. Nhưng hắn quay lại. Hắn quay lại để nhìn tôi lần cuối.

Hắn quay lại để tôi thấy hắn nhìn tôi.

—

Về đến phòng sinh hoạt Slytherin, tôi ngồi xuống cạnh lò sưởi, và tôi mở sổ ra, và tôi bắt đầu viết.

Tôi viết nhiều hơn mọi lần trước. Tôi viết như thể có một cái gì đó trong ngực tôi đang cố đẩy ra qua đầu ngòi bút, và nếu tôi dừng lại thì nó sẽ ở lại trong đó, và tôi không muốn nó ở lại trong đó.

Tôi viết về Hogsmeade. Tôi viết về tiệm len. Tôi viết về bà lão và câu “tay cháu nhỏ hơn”. Tôi viết về việc tôi đứng trước tủ kính bao lâu, và tôi viết một con số — tôi bịa ra con số, vì tôi không đếm, nhưng tôi cần một con số, vì một báo cáo không có con số thì không phải báo cáo.

Tôi viết về hành lang. Tôi viết về Cổng Béo. Tôi viết về hắn xuất hiện sau lưng tôi, và tôi viết rằng tôi đã không nghe thấy tiếng chân hắn, và tôi viết rằng điều đó là một lỗ hổng trong kỹ năng quan sát của tôi cần được khắc phục.

Rồi tôi viết một đoạn dài về việc tại sao tôi mua đôi găng tay đó. Tôi viết ba lý do. Tôi viết rằng đó là một thí nghiệm về phản ứng của đối tượng khi nhận một vật thể vô danh. Tôi viết rằng đó là một cách kiểm tra xem đối tượng có cảnh giác với quà không tên hay không. Tôi viết rằng đó là một phần của nghiên cứu dài hạn về khả năng sinh tồn của đối tượng trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Tôi đọc lại ba lý do đó.

Tôi gạch lý do thứ nhất. Tôi gạch lý do thứ hai. Tôi gạch lý do thứ ba.

Tôi ngồi nhìn ba đường gạch. Chúng chồng lên nhau, đen và dày, và phía dưới chúng, nếu ai đó soi lên, người đó vẫn đọc được chữ. Giấy không quên. Giấy chưa bao giờ quên. Đó là lý do tôi ghét giấy.

Tôi viết tiếp. Tôi viết một đoạn khác, dài hơn, và trong đoạn đó tôi viết rằng tôi không hiểu vì sao tôi làm việc tôi đã làm, và rằng tôi không thích việc tôi không hiểu chính mình, và rằng có một câu hỏi mà tôi đã tránh suốt từ đêm Halloween và tôi sẽ không viết nó ra trang này, và rồi tôi viết nó ra trang này.

Tôi viết: *Câu hỏi: nếu hôm nay hắn không xuất hiện, tôi có để món quà đó lại không?*

Tôi đọc câu đó.

Rồi tôi đọc lại nó một lần nữa, và tôi thấy câu hỏi đó sai. Nó sai vì nó giả định rằng việc hắn xuất hiện là một biến số. Nhưng hắn xuất hiện không phải là biến số. Hắn xuất hiện là hằng số. Hắn ở lại trường vì tôi, hắn đi Hogsmeade vì tôi, hắn đứng trong hành lang đó lúc nửa đêm trong bộ áo ngủ vì tôi. Hắn sẽ luôn xuất hiện. Cái câu hỏi đúng không phải là “nếu hắn không xuất hiện”. Cái câu hỏi đúng là: “tôi có mua đôi găng đó ngay cả khi tôi biết chắc hắn sẽ đứng đó chờ không”.

Và câu trả lời là có. Tất nhiên là có. Vì nửa cái thú vị của việc tặng quà là được nhìn thấy người ta nhận nó. Và nếu tôi đã biết hắn sẽ chờ, thì tôi đã biết tôi sẽ được nhìn thấy hắn nhận nó.

Tôi gạch câu hỏi ban đầu đi. Tôi gạch mạnh đến mức ngòi bút rách giấy — một đường rách nhỏ, xuyên qua cả câu, xuyên qua cả ba lý do phía trên.

Tôi ngồi nhìn cái lỗ rách đó một lúc.

Rồi tôi lật sang một trang mới, vì trang kia đã hỏng, và tôi bắt đầu lại từ đầu. Tôi viết ngắn hơn. Tôi viết gọn hơn. Tôi viết như một báo cáo.

*Arc 7. Hồ sơ theo dõi: Đối tượng A.*

*Sự kiện: Kỳ nghỉ Giáng sinh. Đối tượng ở lại trường. Tôi cũng ở lại. Trong chuyến đi Hogsmeade, tôi có mua một vật thể — một đôi găng tay chống lạnh — và tôi có đặt vật thể đó trước cửa phòng sinh hoạt Gryffindor. Đối tượng phát hiện ra tôi tại hiện trường và đã lấy vật thể đó.*

*Đánh giá: Đối tượng có khả năng quan sát tốt hơn tôi đánh giá ban đầu. Hắn đã thấy tôi ở Hogsmeade mà tôi không thấy hắn. Đây là một sai sót nghiêm trọng trong phương pháp của tôi. Cần điều chỉnh.*

*Phân tích động cơ: Đối tượng ở lại trường trong kỳ nghỉ, dù hắn có nhà để về. Đối tượng đi Hogsmeade trong chuyến đi dành cho học sinh ở lại. Đối tượng có mặt trong hành lang phòng Gryffindor lúc nửa đêm, trong trang phục ngủ. Ba dữ kiện độc lập, cùng một kết luận: đối tượng đã ở đúng chỗ tôi sẽ tới, vào đúng lúc tôi sẽ tới, trong suốt cả tuần. Một người không có mục đích gì sẽ không làm ba việc đó. Đối tượng đang chờ tôi.*

*Kết luận tạm thời: Việc tôi đặt vật thể đó không nằm trong kế hoạch quan sát. Tôi không có lý do hợp lý nào để giải thích hành vi này. Tôi sẽ không cố giải thích nó nữa.*

Tôi đọc lại. Nó lạnh. Nó gọn. Nó là một báo cáo.

Nhưng nó vẫn nói sự thật, và đó là điều tệ nhất — tôi viết một báo cáo lạnh lùng, và trong cái báo cáo lạnh lùng đó, tôi vẫn thừa nhận rằng tôi đã làm một việc mà tôi không có lý do để làm. Tôi không thể viết nó khác đi. Tôi đã thử ba lần, và cả ba lần giấy đều giữ lại chữ tôi gạch.

Tôi đóng sổ. Tôi mở sổ. Tôi không bao giờ bỏ dở một trang.

Tôi cầm bút, và tôi viết dòng ghi chú cuối trang.

*Ghi chú cuối trang: Cậu ta hỏi tôi đứng đó làm gì. Tôi nói tôi đang đi tuần tra vì tôi là người có trách nhiệm. Cậu ta cười. Tôi ghét nụ cười đó.*

Tôi đọc lại. Tôi đọc lại lần nữa.

Tôi biết dòng ghi chú này không nói điều tôi muốn nói. Tôi biết nó nói một điều khác — một điều mà tôi sẽ không bao giờ viết ra thành chữ, vì nếu tôi viết nó ra thành chữ thì nó sẽ thành thật, và nếu nó thành thật thì tôi sẽ phải làm gì đó với nó.

Nhưng trước khi gấp sổ, tôi viết thêm một dòng, chữ nhỏ, ở dưới cùng trang, chỗ mà chỉ tôi đọc.

*Ghi chú bổ sung: Cậu ta cười. Đó là bằng chứng cuối cùng. Cậu ta biết đôi găng đó là của tôi. Cậu ta biết, và cậu ta vẫn cầm nó, và cậu ta vẫn đi, và trước khi đi cậu ta còn quay lại nhìn tôi. Một người không muốn được tặng quà thì không quay lại. Cậu ta quay lại vì cậu ta muốn tôi thấy cậu ta nhận nó. Cậu ta đã chờ cả tuần để được nhận món quà này. Tôi đã ghi lại. Không cần phân tích thêm.*

Tôi gấp sổ lại. Tôi buộc dây da. Tôi để nó lên bàn cạnh giường.

Ngoài cửa sổ, tuyết vẫn rơi trên hồ Đen, và mặt hồ đen đến mức tôi không phân biệt được đâu là nước, đâu là trời.

Tôi nằm xuống. Tôi nhắm mắt.

Và trong đầu tôi, hắn lại cười — cái đường cong nhỏ ở một bên miệng, cái kiểu cười như thể hắn đã biết tất cả và đang đợi tôi tự nói ra.

Tôi sẽ không nói ra.

Tôi sẽ không nói ra.

Tôi quay mặt vào tường, và tôi ngủ.

← Quay lại bài viết