Chương 9: Cửa sập và lời cảnh báo bị bỏ qua

04/10/2026  ·  phuongle

**Mục tiêu quan sát:**  Sau đêm trong Rừng Cấm, Đối tượng A có dấu hiệu hoạt động bất thường: hắn và hai người bạn của hắn tụ tập ở những chỗ không nên tụ tập, vào những giờ không nên tụ tập. Tôi sẽ theo dõi cho tới khi xác định được họ đang chuẩn bị làm chuyện ngu ngốc gì. Đây là công việc. Chỉ là công việc. Tôi ghi câu này trước để lát nữa khỏi phải tự hỏi.

—

Ba ngày sau đêm trong rừng, tôi bắt đầu để ý thấy họ.

Không phải kiểu để ý mà người ta vẫn làm — liếc một cái rồi thôi. Kiểu để ý của tôi là kiểu có hệ thống. Tôi ghi lại giờ, ghi lại địa điểm, ghi lại người. Ba ngày, bốn lần. Đối tượng A, Weasley, và Granger, ở hành lang tầng ba, gần cánh cửa khóa mà Filch vẫn quét dầu mỗi tối. Họ đi thành một nhóm, đầu sát vào nhau, và khi có ai đi qua thì họ im bặt như ba con mèo bị bắt quả tang.

Đó là dấu hiệu đầu tiên. Dấu hiệu thứ hai là Granger. Granger không bao giờ đi lang thang sau giờ giới nghiêm — Granger là người viết đơn xin phép trước khi hắt hơi. Nếu Granger lang thang, thì việc họ đang làm không phải là một trò nghịch ngợm. Nó là một việc quan trọng.

Và việc quan trọng, ở cái trường này, luôn có nghĩa là một việc nguy hiểm.

Nhưng dấu hiệu thứ ba mới là dấu hiệu khiến tôi chắc chắn. Đối tượng A biết tôi đang nhìn. Hắn luôn biết. Ba ngày nay, mỗi lần họ tụ tập, hắn đều đứng ở phía quay lưng về hành lang chính — cái hướng mà tôi hay đi qua nhất. Hắn không quay lại. Hắn không cần quay lại. Hắn chỉ cần đứng đúng chỗ để tôi nhìn thấy hắn rõ nhất. Nếu hắn muốn giấu một kế hoạch, hắn đã giấu nó ở tầng hầm. Hắn chọn tầng ba — tầng của tôi, hành lang của tôi — vì hắn muốn tôi tới. Đây là một lời mời. Một lời mời được gửi ba ngày liên tiếp, và tôi, với tư cách một nhà quan sát có trách nhiệm, phải nhận lời.

Tối nay tôi tìm được họ.

Không, tôi không tìm được. Tôi đi ngang qua đúng lúc. Tôi đi ngang qua vì tôi có việc ở thư viện, và thư viện thì ở tầng ba, và hành lang tầng ba thì rộng, và nếu tôi đi chậm lại một chút ở khúc quanh thì đó là vì tôi đang nghĩ về bài luận Bùa chú, không phải vì tôi đang lắng nghe. Tôi đứng sau bức tượng một hiệp sĩ bị sứt mũi, và tôi nghe.

Giọng của Weasley trước. Luôn luôn là Weasley trước, vì Weasley không biết nói nhỏ.

“…nên chúng ta phải làm tối nay. Không thể để lâu hơn. Nếu nó qua tay kẻ khác—”

“Nó sẽ không qua tay kẻ khác.” Giọng Granger, căng như dây đàn. “Cánh cửa đó khóa. Chỉ có Dumbledore mở được. Nhưng mà—”

“Nhưng Hagrid.” Giọng Đối tượng A. Tôi nhận ra nó ngay, dù nó nhỏ đến mức tôi phải nghiêng người. “Hagrid nói câu đó với người lạ trong quán. Nếu kẻ đó biết cách qua con chó, thì cánh cửa khóa không còn nghĩa lý gì nữa.”

Con chó.

Tôi đứng im sau bức tượng, và tôi cảm thấy một thứ gì đó lạnh chạy dọc sống lưng — không phải vì sợ. Vì nhận ra. Có một con chó. Có một cánh cửa. Có một thứ được giấu sau cánh cửa đó.

Và ba người bạn kia đang chuẩn bị đi tìm nó.

“Vậy là tối nay,” Weasley nói. “Sau khi mọi người ngủ. Chúng ta xuống dưới cây liễu.”

“Xuống dưới cây liễu,” Granger nhắc lại, giọng như đang tự trấn an. “Có một cái cửa sập. Hagrid nói vậy. Dưới gốc cây liễu già ở khu đất phía đông.”

Tôi ghi nhớ cái tên đó. Cây liễu. Cửa sập.

Rồi tôi nghe thấy tiếng bước chân đi xa dần. Tôi đứng sau bức tượng thêm một lúc, vì tôi cần thời gian để quyết định mình sẽ làm gì với thông tin vừa nghe được.

Tôi có thể làm gì cũng được. Đó là điều hay của việc biết trước. Tôi có thể quay về phòng, mở sổ, ghi lại toàn bộ cuộc nói chuyện này dưới mục “hoạt động bất thường của Đối tượng A”, rồi đi ngủ, và sáng mai thức dậy với một trang nhật ký đầy ắp dữ liệu chất lượng cao. Đó là điều một người quan sát làm. Đó là điều tôi vẫn luôn làm.

Tôi quay về phía cầu thang dẫn xuống hầm Slytherin. Tôi đi được mười bước.

Rồi tôi dừng lại.

Tôi nghĩ tới cái khối đứng giữa rừng, cúi trên con kỳ lân trắng, và tiếng uống nhỏ, đều, ướt. Tôi nghĩ tới việc cái thứ đó vẫn ở đâu đó — trong rừng, hoặc trong lâu đài, hoặc ở bất cứ nơi nào nó muốn. Và tôi nghĩ tới việc ba đứa trẻ mười một tuổi đang chuẩn bị đi tìm một thứ mà một cái gì đó như thế đang tìm.

Tôi đứng ở đầu cầu thang, và tôi biết mình đang cân nhắc một việc mà tôi không nên cân nhắc. Tôi không phải người canh gác. Tôi không phải giáo viên. Tôi không có trách nhiệm gì với ba cái đầu ngốc đó — nhất là với cái đầu có mái tóc đen rối.

Tôi quay người lại và đi về phía khu đất phía đông.

Tôi không biết tại sao. Tôi sẽ nghĩ ra lý do sau. Lý do luôn đến sau, đó là điểm mạnh của tôi. Tất nhiên, tôi cũng biết lý do thật. Hắn đã để lại một lời mời ở hành lang tầng ba ba ngày liền. Một người lịch sự thì phải nhận lời. Tôi tới đó không phải để cứu ai. Tôi tới đó để xem hắn định diễn trò gì trước mặt tôi.

—

Cây liễu già đứng một mình giữa khoảng đất trống, và nó không đứng yên.

Tôi đã nghe người ta nói về nó. Cây liễu ở khu đất phía đông, cái cây mà lũ học sinh năm trên được dặn tránh xa. Tôi tưởng đó là chuyện nhảm — một cái cây thì làm gì được ai. Nhưng khi tôi tới nơi, tôi hiểu vì sao họ dặn tránh xa.

Nó đập. Cành của nó quật xuống như những cánh tay giận dữ, đập vào mặt đất, đập vào không khí, đập vào bất cứ thứ gì tới gần. Không có gió. Những cái cây khác quanh đó đứng im. Chỉ mình nó đập, đều đặn, như thể trong lòng đất có cái gì đó đang chọc vào nó.

Tôi đứng cách nó một quãng, nép sau một bụi cây, và tôi đợi.

Họ tới không lâu sau. Ba người, đi sát nhau, áo choàng trùm kín. Granger đi trước, cầm đũa phép, mặt nghiêm như đang đi thi. Weasley đi giữa, tay vung vẩy, miệng lẩm bẩm gì đó — chắc là đang phàn nàn. Đối tượng A đi sau cùng.

Hắn đeo găng. Đôi găng xám tro.

Tôi quay mặt đi. Tôi không có thời gian cho cái cảm giác đó bây giờ.

Tôi bước ra khỏi bụi cây.

“Các người,” tôi nói, giọng thật to, thật thản nhiên, “đang làm gì ở đây vào giờ này?”

Cả ba quay phắt lại. Đũa phép của Granger chĩa thẳng vào tôi trước cả khi cô ta nhận ra tôi là ai. Weasley buột miệng một tiếng chửi nhỏ. Đối tượng A thì không nói gì — hắn chỉ nhìn tôi, và trong cái nhìn đó có một thứ khiến tôi khó chịu: nó không ngạc nhiên. Lại là cái kiểu không ngạc nhiên đó.

Tôi ghét cái kiểu đó. Nhưng tôi cũng hiểu nó. Hắn đã để lại lời mời ba ngày. Hắn chờ tôi tới. Và khi tôi tới, hắn làm ra vẻ như hắn đã biết trước — vì hắn đã biết trước. Hắn biết tôi sẽ tới. Hắn chỉ đang cố tỏ ra bình thản để tôi không thấy hắn hài lòng. Cách diễn của hắn còn non lắm. Tôi đã ghi chú điều này từ trang đầu tiên.

“Draco.” Giọng Granger hạ xuống, nhưng vẫn căng. “Cậu làm gì ở đây?”

“Tôi đi dạo.” Tôi khoanh tay. “Đây là đất của trường. Tôi có quyền đi dạo. Câu hỏi đúng phải là các người làm gì ở đây — trừ khi các người định nói với tôi rằng ba học sinh Gryffindor đi dạo lúc nửa đêm dưới một cái cây đang cố giết người là chuyện bình thường.”

Weasley bước lên một bước. “Không liên quan tới cậu. Đi đi.”

“Ồ, tôi thấy liên quan đấy.” Tôi nhìn cái cây, rồi nhìn họ. “Các người định chui xuống dưới nó. Tôi nghe rồi. Có một cái cửa sập. Các người định xuống đó tìm cái gì đó.”

Mặt Granger biến sắc. “Cậu—”

“Tôi nghe lén,” tôi nói, không chút xấu hổ. “Đó là một trong những kỹ năng của tôi. Các người nên nói nhỏ hơn ở hành lang tầng ba, nhân tiện.”

Đối tượng A vẫn chưa nói gì. Hắn đứng đó, hai tay đút túi, và nhìn tôi, và cái nhìn đó bắt đầu làm tôi bực. Hắn đang chờ tôi nói tiếp. Hắn muốn tôi nói tiếp. Hắn đứng im như thế để tôi phải nói nhiều hơn, để tôi phải nói ra điều tôi tới đây để nói.

Được. Tôi sẽ nói. Nhưng không phải theo cách hắn muốn.

“Nghe này,” tôi nói, và tôi nghe thấy giọng mình đổi — vẫn khinh khỉnh, nhưng có gì đó ở dưới, một thứ tôi không kiểm soát được. “Các người không biết mình đang dính vào cái gì đâu. Tôi thì biết. Đêm đó trong rừng—”

Tôi dừng lại. Tôi suýt nói ra. Tôi suýt nói với họ rằng tôi đã thấy một cái gì đó uống máu kỳ lân, rằng cái thứ đang giấu sau cánh cửa đó không phải là một món đồ, mà là một thứ có thể khiến người ta biến mất, rằng cái khối đó đã ở trong rừng, nghĩa là nó đã vào được tới đây, nghĩa là không có cánh cửa nào khóa đủ chặt.

Nhưng tôi không nói. Vì nói ra thì tôi phải thừa nhận tôi đã thấy. Và thừa nhận tôi đã thấy nghĩa là thừa nhận tôi đã ở đó, trong rừng, cùng hắn, và đã nắm tay hắn, và đã không giật ra.

Nên tôi nói cái khác.

“Các người là lũ ngốc,” tôi nói. “Các người nghĩ mình là ai? Ba đứa năm nhất? Đi tìm một thứ mà cả giáo viên cũng phải khoá lại? Các người sẽ chết trong đó, và tôi sẽ phải nghe người ta kể về việc ba học sinh Gryffindor chết một cách anh hùng, và tôi sẽ phải nghe câu đó suốt năm học. Tôi không muốn nghe câu đó.”

Granger nhíu mày. Cô ta nghe thấy cái gì đó — tôi thấy cô ta nghe thấy. Cô ta là người thông minh nhất trong ba người, và cô ta là người duy nhất nhìn tôi lâu hơn một giây, như đang cố đọc cái gì đó dưới lớp chữ.

Nhưng Weasley thì không. Weasley chỉ nghe thấy lời chê bai, và Weasley thì luôn sẵn sàng đánh trả.

“Cậu quan tâm làm gì?” Weasley gằn. “Cậu chưa bao giờ quan tâm tới ai ngoài chính cậu. Cậu tới đây chỉ để cà khịa, đúng không? Đi về đi, Malfoy. Đây không phải chuyện của cậu.”

“Đúng, đây không phải chuyện của tôi,” tôi nói, và giọng tôi cao lên một chút mà tôi không muốn. “Nhưng tôi đang đứng đây, và tôi đang nói với các người rằng đừng xuống. Nghe tôi một lần. Chỉ một lần thôi.”

Tôi quay sang Đối tượng A.

Hắn vẫn nhìn tôi. Và tôi nhận ra mình đang chờ — chờ hắn nói gì đó, chờ hắn nghe ra. Vì hắn là người duy nhất ở đây đã thấy cái khối đó. Hắn là người duy nhất biết tôi đang nói về cái gì.

Hắn mở miệng.

“Draco,” hắn nói, và giọng hắn bình tĩnh đến mức tôi muốn đấm vào mặt hắn. “Cảm ơn cậu đã lo. Nhưng bọn tôi phải xuống.”

Cảm ơn cậu đã lo.

Bốn chữ. Hắn nói bốn chữ, và hắn nói chúng như thể hắn đang xác nhận một điều mà cả hai đã biết, và hắn nói chúng dịu dàng đến mức tôi cảm thấy như bị lột trần trước mặt ba người lạ.

Và rồi tôi hiểu ra. Hắn không nói bốn chữ đó với Granger hay Weasley. Hắn nói với tôi. Hắn chọn đúng bốn chữ đó, đúng lúc đó, trước mặt đúng ba người đó, vì hắn muốn tôi biết rằng hắn đã để ý. Hắn để ý rằng tôi lo. Hắn để ý đủ để gọi nó thành tên. Cả năm nay hắn chưa từng nói một câu nào thẳng như thế với tôi. Hắn đã chờ đúng khoảnh khắc này — khoảnh khắc có khán giả, khoảnh khắc tôi không thể chối — để nói ra.

Hắn biết. Hắn biết tôi tới đây vì lo. Hắn biết từ đầu. Và hắn nói ra, giữa thanh thiên bạch nhật, như một lời tuyên bố.

Rồi hắn gạt tôi đi.

“Phải,” tôi nói. “Các người phải xuống. Tất nhiên rồi. Vì các người là những người hùng, và những người hùng thì phải xuống. Còn tôi thì chỉ là một đứa Slytherin phiền phức đứng chắn đường.”

“Draco—”

“Không, không, tôi hiểu rồi.” Tôi lùi lại một bước, và tôi cười — cái kiểu cười tôi dùng khi tôi muốn người ta nghĩ tôi không bận tâm. “Các người cứ xuống. Xuống hết đi. Xuống cái hố đó và chơi trò anh hùng của các người. Chết thì nhớ đừng để tên tôi dính vào. Tôi không muốn có liên quan tới một đám người chết ngu xuẩn.”

Granger mím môi. Weasley há miệng định nói gì đó, nhưng Granger kéo tay cậu ta.

“Đi thôi,” Granger nói, nhỏ. “Không có thời gian.”

Họ quay đi. Granger giơ đũa phép, niệm một câu gì đó, và một cành cây lớn của cây liễu đông cứng lại giữa không trung. Cô ta chạy tới, chạm vào một chỗ trên thân cây, và cái cây — cả cái cây — đứng im. Như bị ai bấm nút.

Dưới gốc cây, mặt đất mở ra. Một cái cửa sập. Đen, tròn, như một cái miệng.

Weasley tụt xuống trước. Granger theo sau.

Đối tượng A đứng ở mép cửa sập. Hắn quay lại nhìn tôi một lần.

Tôi đứng đó, cách hắn mấy bước, hai tay khoanh, mặt lạnh. Tôi sẽ không nói gì nữa. Tôi đã nói hết những gì tôi có thể nói mà không tự bán đứng mình. Nếu hắn muốn xuống, thì hắn xuống.

Hắn nhìn tôi một giây. Hai giây.

Rồi hắn nói: “Đừng đợi.”

Và hắn tụt xuống.

Đừng đợi.

Hai chữ. Ngắn, gọn, không một chút run. Hắn nói như thể hắn đã nghĩ sẵn câu đó từ lâu, như thể hắn đã chuẩn bị nó để nói với tôi ở đúng khoảnh khắc này. Và tôi hiểu ý hắn. Tất nhiên tôi hiểu. Đó là một câu nói ngược. Đó là cách hắn nói “đợi tôi” mà không cần nói ra, vì hắn biết tôi sẽ không đời nào nhận một lời nhờ vả thẳng thừng. Hắn đưa tôi một câu để tôi cãi lại. Hắn muốn tôi đứng đây, cãi lại, và đợi.

Hắn muốn tôi đợi.

Cái cửa sập khép lại sau lưng hắn. Mặt đất liền lại như chưa từng có gì. Cây liễu bắt đầu đập trở lại, chậm rãi, đều đặn, như thể nó vừa nuốt xong một bữa ăn.

Tôi đứng đó.

—

Tôi không biết mình đã đứng bao lâu.

Đủ lâu để cây liễu đập được rất nhiều lần. Đủ lâu để gió lạnh thổi qua khoảng đất trống và tôi cảm thấy nó trên mặt. Đủ lâu để tôi nhận ra mình không có kế hoạch nào cả — rằng tôi đã tới đây mà không nghĩ tới việc mình sẽ làm gì sau khi tới, vì trong đầu tôi chỉ có một ý nghĩ duy nhất: *đừng để hắn xuống.* Và hắn đã xuống.

Tôi ngồi xuống mép đất, cách cái cây một quãng an toàn. Tôi không ngồi vì mệt. Tôi ngồi vì đứng thì trông như đang chờ, và tôi không chờ. Tôi chỉ đang ở đây. Tôi ở đây vì tôi muốn xem hắn lên với bộ dạng thế nào. Tôi muốn thấy mặt hắn khi hắn bò lên khỏi cái hố đó, áo quần lấm bùn, tóc rối hơn thường ngày, và hắn sẽ nhìn quanh tìm tôi — tất nhiên là tìm tôi — và tôi sẽ đứng đó với một câu chê bai sẵn sàng trên môi. Đó là lý do tôi ngồi đây. Để có mặt khi hắn lên. Để hắn thấy tôi đã ở đây suốt.

Tôi nghĩ tới việc đi về. Tôi có thể đi về. Phòng sinh hoạt Slytherin ấm, và lò sưởi cháy, và tôi có một trang nhật ký trống đang đợi tôi. Tôi có thể viết một trang thật dài, thật sắc sảo, về việc ba đứa Gryffindor ngu xuẩn đã chui xuống một cái hố và bỏ mặc tôi đứng trên này. Tôi có thể viết câu “tôi đã cảnh báo họ” và gạch chân nó ba lần.

Tôi không đi về.

Tôi ngồi đó, và tôi nhìn cái cửa sập đã khép lại, và tôi bắt đầu đếm. Không phải đếm giây. Đếm những thứ khác. Đếm số lần tôi đã nói với hắn những câu tôi không có ý nói. Đếm số lần hắn nhìn tôi mà không ngạc nhiên. Đếm số lần tôi lẽ ra đã có thể nói một câu đúng, và tôi đã nói một câu khác.

Rồi tôi nghĩ tới cái khối trong rừng. Tôi nghĩ tới việc nó đã giết một con kỳ lân, và kỳ lân là thứ mạnh, và nếu nó giết được một con kỳ lân thì nó làm được gì với ba đứa trẻ.

Và lần đầu tiên trong đời, tôi thấy sợ một cách rõ ràng. Không phải sợ cho tôi — tôi đang ngồi trên mặt đất an toàn, cách cái hố đó một quãng, và tôi có đũa phép trong túi. Tôi sợ cho cái thứ đang ở dưới kia. Cho cái mái tóc đen rối đang ở dưới kia. Cho cái người đã nói “đừng đợi” với tôi như thể hắn không cần ai đợi.

Tôi ghét cái cảm giác đó. Tôi ghét nó đến mức tôi siết chặt tay lại và cắn vào trong má. Tôi không muốn sợ cho hắn. Tôi không muốn ngồi đây, giữa đất trống, lúc nửa đêm, đợi một người mà tôi vẫn luôn nói là tôi không ưa.

Nhưng tôi vẫn ngồi.

Cây liễu đập. Gió thổi. Tôi đếm tới một con số nào đó rồi quên mất mình đang đếm gì.

Sau một lúc, tôi đứng dậy. Chân tôi tê. Tôi phủi áo choàng, vuốt lại tóc, và tôi đi về phía lâu đài. Tôi đi chậm. Tôi nói với mình rằng tôi đi chậm vì trời lạnh, và chân tê, và không có gì phải vội.

Ở cửa lâu đài, tôi dừng lại một lần. Tôi quay đầu nhìn về phía khu đất phía đông. Từ đây, tôi không thấy cái cây nữa. Chỉ thấy bóng tối, và một khoảng trời, và vài ngôi sao.

Tôi đứng đó một lúc. Rồi tôi vào trong.

—

Về tới phòng sinh hoạt Slytherin, lửa đã tàn. Tôi ngồi xuống cạnh lò, mở sổ, và tôi nhìn trang giấy trắng rất lâu.

Tôi viết mục tiêu quan sát ở đầu trang — thói quen, tôi luôn viết nó, dù tối nay nó nghe giả tạo đến mức tôi phải đọc lại hai lần. Rồi tôi viết phần thân.

Tôi viết về cây liễu. Tôi viết về cái cửa sập. Tôi viết về việc tôi đã cảnh báo họ, và về việc họ đã gạt tôi đi, và về câu “cảm ơn cậu đã lo” mà tôi sẽ không bao giờ quên, dù tôi rất muốn.

Rồi tôi viết một mục phân tích. Tôi viết nó vì tôi cần viết nó, vì nếu tôi không phân tích thì tối nay sẽ thành một chuyện khác, một chuyện tôi không muốn nó thành.

*Phân tích động cơ:* Đối tượng A để lại lời mời ba ngày liên tiếp ở hành lang tầng ba — chọn đúng tầng của tôi, đúng hành lang của tôi, đứng đúng hướng tôi hay đi qua. Tối nay hắn chờ tôi tới. Khi tôi tới, hắn không ngạc nhiên — vì hắn đã tính trước. Hắn nói “cảm ơn cậu đã lo” trước mặt hai nhân chứng, để tôi không thể chối rằng tôi đã tới vì hắn. Hắn nói “đừng đợi” để tôi ở lại đợi. Mọi bước đều có chủ đích. Kết luận: hắn muốn tôi ở đây, phía trên cửa sập, để hắn có người đợi khi hắn lên.

Tôi đọc lại mục đó. Nó chặt chẽ. Nó hợp lý. Nó cũng có một chỗ hở mà tôi không muốn nhìn: muốn thấy từng bước của hắn thì tôi phải nhìn hắn suốt. Tôi gạch chỗ đó đi. Tôi gạch mạnh đến mức rách giấy.

Rồi tôi viết một đoạn khác. Tôi không định viết nó, nhưng nó ra.

*Điều tôi không viết trong trang này là tôi đã đứng trên cửa sập bao lâu. Tôi cũng không viết rằng tôi đã đếm. Tôi đã đếm số lần tôi lẽ ra có thể nói một câu đúng. Con số đó lớn hơn tôi muốn. Tôi cũng không viết rằng khi tôi quay về, tôi đã dừng lại ở cửa và nhìn về phía đông. Tôi không viết những điều đó vì nếu tôi viết chúng ra thì chúng thành thật, và tối nay tôi không muốn chúng thành thật.*

Tôi đọc lại đoạn đó. Tôi cầm bút, gạch nó đi. Tôi gạch mạnh đến mức rách giấy ở một chỗ nữa. Tôi biết giấy không quên. Tôi không bận tâm.

Tôi ngồi nhìn vết gạch một lúc. Rồi tôi lật sang chỗ khác — không phải trang mới, tôi không bao giờ bỏ dở một trang — và tôi viết lại, gọn hơn, lạnh hơn.

*Tóm lại: tôi đã cảnh báo. Họ đã không nghe. Việc họ làm tiếp theo không còn là trách nhiệm của tôi.*

Tôi đọc câu đó. Nó đúng. Nó cũng không đúng chút nào.

Tôi đóng sổ. Rồi tôi mở lại, vì tôi chưa viết dòng ghi chú cuối trang, và tôi không bao giờ bỏ dở một trang.

Tôi ngồi với ngòi bút trên giấy một lúc lâu. Tôi nghĩ tới việc viết một câu gì đó nhẹ nhàng, khinh khỉnh, kiểu “tôi hy vọng chúng bị lạc trong đó ba ngày”. Tôi nghĩ tới việc viết một câu gì đó sắc sảo, kiểu “đối tượng A có xu hướng tự sát, đã ghi chú ở trang 5”. Tôi nghĩ tới rất nhiều câu, và không câu nào đúng.

Cuối cùng tôi viết câu thật.

*Ghi chú cuối trang: Tôi đứng trên cửa sập rất lâu sau khi họ tụt xuống. Nếu cậu ta không lên, tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho cậu ta. (Và có lẽ cả bản thân tôi.)*

Tôi đọc nó. Tôi đọc lần nữa.

Cái phần trong ngoặc. Lại là cái phần trong ngoặc. Tôi không hiểu vì sao tay tôi cứ viết những thứ vào trong ngoặc — như thể nó biết rằng đó là chỗ an toàn nhất trên trang giấy, chỗ mà người ta có thể nói thật mà vẫn giả vờ rằng mình không nói thật.

Tôi gấp sổ lại. Tôi buộc dây da.

Ngoài cửa sổ, trời vẫn tối. Tôi không biết dưới cái hố đó có gì. Tôi không biết họ đang ở đâu trong đó, hay họ còn ở trong đó không. Tôi chỉ biết một điều, và điều đó làm tôi khó chịu hơn mọi thứ khác: tôi sẽ không ngủ được cho tới khi tôi biết hắn đã lên.

Tôi nằm xuống giường, vẫn mặc áo choàng. Tôi nhắm mắt.

Và tôi nằm đó, mở mắt, trong bóng tối, đợi một tiếng bước chân mà tôi không chắc mình sẽ nghe thấy.

← Quay lại bài viết